Danh mục tên AS của IPv4: tên AS LG Powercomm

LG Powercomm - IPv4 Dải mạng (CIDR)

LG Powercomm có 64 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 112.144.0.0/12, 115.136.0.0/13, 116.32.0.0/12, 117.110.0.0/20, 119.64.0.0/13, 122.153.0.0/19, 122.153.112.0/20, 122.153.48.0/20, 122.32.0.0/12, 124.48.0.0/12, 125.176.0.0/12, 125.240.128.0/17, 125.240.16.0/20, 125.240.32.0/19, 125.240.64.0/18, 125.241.0.0/19, 125.241.128.0/19, 125.241.160.0/20, 125.241.192.0/18, 125.241.32.0/20, 125.242.0.0/16, 125.243.0.0/18, 125.247.128.0/19, 125.247.160.0/20, 125.247.192.0/20, 125.247.240.0/20, 125.247.48.0/20, 125.248.0.0/18, 125.248.176.0/20, 125.248.224.0/19, 125.248.64.0/19, 125.249.0.0/19, 125.249.128.0/17, 125.249.32.0/20, 125.249.64.0/20, 125.249.96.0/19, 125.250.0.0/20, 125.250.128.0/18, 125.250.32.0/19, 125.250.64.0/18, 125.251.112.0/20, 125.251.160.0/19, 125.251.192.0/20, 125.251.224.0/19, 14.4.0.0/14, 180.224.0.0/13, 180.80.144.0/20, 180.80.208.0/20, 180.80.224.0/19, 180.80.64.0/19, 180.83.0.0/16, 182.208.0.0/12, 182.224.0.0/13, 211.112.160.0/20, 211.112.192.0/20, 211.173.112.0/20, 220.65.64.0/20, 49.160.0.0/12, 49.236.64.0/18, 58.148.0.0/16, 58.29.0.0/19, 58.29.112.0/20, 58.29.32.0/20, 58.29.80.0/20

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với LG Powercomm cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

LG Powercomm - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LG Powercomm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17858
Dải IP CIDR ASN tên AS
14.4.0.0 đến 14.7.255.255 14.4.0.0/14 AS17858 LG Powercomm Xem dải
49.160.0.0 đến 49.175.255.255 49.160.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
49.236.64.0 đến 49.236.127.255 49.236.64.0/18 AS17858 LG Powercomm Xem dải
58.29.0.0 đến 58.29.31.255 58.29.0.0/19 AS17858 LG Powercomm Xem dải
58.29.32.0 đến 58.29.47.255 58.29.32.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
58.29.80.0 đến 58.29.95.255 58.29.80.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
58.29.112.0 đến 58.29.127.255 58.29.112.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
58.148.0.0 đến 58.148.255.255 58.148.0.0/16 AS17858 LG Powercomm Xem dải
112.144.0.0 đến 112.159.255.255 112.144.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
115.136.0.0 đến 115.143.255.255 115.136.0.0/13 AS17858 LG Powercomm Xem dải
116.32.0.0 đến 116.47.255.255 116.32.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
117.110.0.0 đến 117.110.15.255 117.110.0.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
119.64.0.0 đến 119.71.255.255 119.64.0.0/13 AS17858 LG Powercomm Xem dải
122.32.0.0 đến 122.47.255.255 122.32.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
122.153.0.0 đến 122.153.31.255 122.153.0.0/19 AS17858 LG Powercomm Xem dải
122.153.48.0 đến 122.153.63.255 122.153.48.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
122.153.112.0 đến 122.153.127.255 122.153.112.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
124.48.0.0 đến 124.63.255.255 124.48.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.176.0.0 đến 125.191.255.255 125.176.0.0/12 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.240.16.0 đến 125.240.31.255 125.240.16.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.240.32.0 đến 125.240.63.255 125.240.32.0/19 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.240.64.0 đến 125.240.127.255 125.240.64.0/18 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.240.128.0 đến 125.240.255.255 125.240.128.0/17 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.241.0.0 đến 125.241.31.255 125.241.0.0/19 AS17858 LG Powercomm Xem dải
125.241.32.0 đến 125.241.47.255 125.241.32.0/20 AS17858 LG Powercomm Xem dải
64 Kết quả - Trang 1 trên 3