Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Keyyo SA

Keyyo SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Keyyo SA có 53 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 171.25.208.0/22, 178.132.16.0/20, 178.21.176.0/21, 178.22.0.0/21, 185.153.96.0/22, 185.185.4.0/22, 185.185.8.0/22, 185.3.196.0/22, 185.33.40.0/22, 185.43.68.0/22, 185.45.228.0/22, 185.83.236.0/22, 185.96.156.0/22, 192.166.204.0/22, 193.36.52.0/22, 194.104.16.0/22, 194.146.224.0/22, 194.169.176.0/22, 194.180.116.0/22, 194.242.112.0/22, 194.79.128.0/18, 195.5.192.0/19, 195.5.224.0/21, 195.5.232.0/23, 195.5.236.0/22, 195.5.240.0/20, 213.215.0.0/20, 213.215.16.0/21, 213.215.24.0/22, 213.215.30.0/23, 213.215.32.0/22, 213.215.36.0/23, 213.215.39.0/24, 213.215.40.0/21, 213.215.48.0/20, 213.41.128.0/18, 213.41.192.0/19, 213.41.224.0/20, 213.41.240.0/21, 213.41.248.0/21, 37.32.56.0/21, 5.104.192.0/21, 5.23.40.0/21, 62.212.96.0/19, 77.247.104.0/22, 78.40.48.0/21, 79.170.216.0/21, 80.248.208.0/20, 80.65.224.0/20, 83.136.160.0/21, 85.31.168.0/22, 87.89.96.0/20, 93.184.32.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Keyyo SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Keyyo SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Keyyo SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Keyyo SA có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS13193, AS34659, AS50796
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.23.40.0 đến 5.23.47.255 5.23.40.0/21 AS13193 Keyyo SA Xem dải
5.104.192.0 đến 5.104.199.255 5.104.192.0/21 AS34659 Keyyo SA Xem dải
37.32.56.0 đến 37.32.63.255 37.32.56.0/21 AS34659 Keyyo SA Xem dải
62.212.96.0 đến 62.212.127.255 62.212.96.0/19 AS13193 Keyyo SA Xem dải
77.247.104.0 đến 77.247.107.255 77.247.104.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
78.40.48.0 đến 78.40.55.255 78.40.48.0/21 AS13193 Keyyo SA Xem dải
79.170.216.0 đến 79.170.223.255 79.170.216.0/21 AS13193 Keyyo SA Xem dải
80.65.224.0 đến 80.65.239.255 80.65.224.0/20 AS13193 Keyyo SA Xem dải
80.248.208.0 đến 80.248.223.255 80.248.208.0/20 AS13193 Keyyo SA Xem dải
83.136.160.0 đến 83.136.167.255 83.136.160.0/21 AS34659 Keyyo SA Xem dải
85.31.168.0 đến 85.31.171.255 85.31.168.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
87.89.96.0 đến 87.89.111.255 87.89.96.0/20 AS34659 Keyyo SA Xem dải
93.184.32.0 đến 93.184.47.255 93.184.32.0/20 AS13193 Keyyo SA Xem dải
171.25.208.0 đến 171.25.211.255 171.25.208.0/22 AS13193 Keyyo SA Xem dải
178.21.176.0 đến 178.21.183.255 178.21.176.0/21 AS34659 Keyyo SA Xem dải
178.22.0.0 đến 178.22.7.255 178.22.0.0/21 AS50796 Keyyo SA Xem dải
178.132.16.0 đến 178.132.31.255 178.132.16.0/20 AS13193 Keyyo SA Xem dải
185.3.196.0 đến 185.3.199.255 185.3.196.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
185.33.40.0 đến 185.33.43.255 185.33.40.0/22 AS13193 Keyyo SA Xem dải
185.43.68.0 đến 185.43.71.255 185.43.68.0/22 AS13193 Keyyo SA Xem dải
185.45.228.0 đến 185.45.231.255 185.45.228.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
185.83.236.0 đến 185.83.239.255 185.83.236.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
185.96.156.0 đến 185.96.159.255 185.96.156.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
185.153.96.0 đến 185.153.99.255 185.153.96.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
185.185.4.0 đến 185.185.7.255 185.185.4.0/22 AS34659 Keyyo SA Xem dải
53 Kết quả - Trang 1 trên 3