Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Karib Cable

Karib Cable - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Karib Cable có 41 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.218.216.0/22, 104.255.252.0/22, 162.210.158.0/24, 162.212.208.0/23, 162.245.76.0/22, 162.252.190.0/24, 192.58.142.0/23, 199.16.57.0/24, 199.189.114.0/24, 199.192.226.0/23, 199.38.192.0/22, 205.217.228.0/22, 206.126.120.0/21, 206.214.16.0/22, 207.191.248.0/21, 207.42.134.0/24, 208.0.225.0/24, 208.0.226.0/24, 208.0.231.0/24, 208.169.83.0/24, 208.169.84.0/23, 208.94.176.0/21, 209.59.110.0/24, 209.59.127.0/24, 24.92.144.0/20, 65.48.170.0/23, 65.48.172.0/23, 65.48.215.0/24, 65.48.216.0/24, 66.212.62.0/23, 69.57.230.0/24, 69.57.232.0/24, 69.57.236.0/24, 69.57.239.0/24, 69.79.10.0/23, 69.80.16.0/20, 69.80.2.0/23, 69.80.32.0/22, 69.80.4.0/22, 69.80.8.0/21, 76.76.188.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Karib Cable, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Karib Cable cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Karib Cable - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Karib Cable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15344
Dải IP CIDR ASN tên AS
24.92.144.0 đến 24.92.159.255 24.92.144.0/20 AS15344 Karib Cable Xem dải
65.48.170.0 đến 65.48.171.255 65.48.170.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
65.48.172.0 đến 65.48.173.255 65.48.172.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
65.48.215.0 đến 65.48.215.255 65.48.215.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
65.48.216.0 đến 65.48.216.255 65.48.216.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
66.212.62.0 đến 66.212.63.255 66.212.62.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.57.230.0 đến 69.57.230.255 69.57.230.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.57.232.0 đến 69.57.232.255 69.57.232.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.57.236.0 đến 69.57.236.255 69.57.236.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.57.239.0 đến 69.57.239.255 69.57.239.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.79.10.0 đến 69.79.11.255 69.79.10.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.80.2.0 đến 69.80.3.255 69.80.2.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.80.4.0 đến 69.80.7.255 69.80.4.0/22 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.80.8.0 đến 69.80.15.255 69.80.8.0/21 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.80.16.0 đến 69.80.31.255 69.80.16.0/20 AS15344 Karib Cable Xem dải
69.80.32.0 đến 69.80.35.255 69.80.32.0/22 AS15344 Karib Cable Xem dải
76.76.188.0 đến 76.76.189.255 76.76.188.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
104.218.216.0 đến 104.218.219.255 104.218.216.0/22 AS15344 Karib Cable Xem dải
104.255.252.0 đến 104.255.255.255 104.255.252.0/22 AS15344 Karib Cable Xem dải
162.210.158.0 đến 162.210.158.255 162.210.158.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
162.212.208.0 đến 162.212.209.255 162.212.208.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
162.245.76.0 đến 162.245.79.255 162.245.76.0/22 AS15344 Karib Cable Xem dải
162.252.190.0 đến 162.252.190.255 162.252.190.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
192.58.142.0 đến 192.58.143.255 192.58.142.0/23 AS15344 Karib Cable Xem dải
199.16.57.0 đến 199.16.57.255 199.16.57.0/24 AS15344 Karib Cable Xem dải
41 Kết quả - Trang 1 trên 2