Danh mục tên AS của IPv4: tên AS KOSCOM

KOSCOM - IPv4 Dải mạng (CIDR)

KOSCOM có 46 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 1.209.90.0/23, 1.209.92.0/24, 1.254.228.0/24, 103.244.108.0/22, 112.166.143.0/24, 112.172.179.0/24, 114.31.112.0/23, 114.31.114.128/25, 114.31.114.64/26, 114.31.115.0/24, 114.31.116.0/22, 114.31.120.0/21, 115.89.12.0/24, 118.37.63.0/24, 121.141.229.0/24, 121.141.60.0/24, 123.141.73.0/24, 128.134.148.0/22, 14.50.51.0/25, 175.197.165.0/24, 183.102.77.0/24, 203.246.173.0/24, 203.246.174.0/23, 210.108.137.0/24, 210.108.26.0/23, 210.123.14.0/24, 210.206.154.224/27, 210.207.195.0/24, 211.169.225.0/24, 211.169.8.0/24, 211.175.81.0/24, 211.175.82.0/24, 211.200.21.0/24, 211.255.192.0/20, 220.76.239.0/24, 221.147.83.0/24, 221.151.180.0/24, 221.168.32.0/21, 222.108.70.0/24, 39.125.128.0/21, 58.123.17.0/24, 58.124.249.0/24, 58.124.250.0/24, 59.15.30.0/24, 61.39.179.128/27, 61.39.183.32/27

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với KOSCOM cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

KOSCOM - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KOSCOM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9526
Dải IP CIDR ASN tên AS
1.209.90.0 đến 1.209.91.255 1.209.90.0/23 AS9526 KOSCOM Xem dải
1.209.92.0 đến 1.209.92.255 1.209.92.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
1.254.228.0 đến 1.254.228.255 1.254.228.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
14.50.51.0 đến 14.50.51.127 14.50.51.0/25 AS9526 KOSCOM Xem dải
39.125.128.0 đến 39.125.135.255 39.125.128.0/21 AS9526 KOSCOM Xem dải
58.123.17.0 đến 58.123.17.255 58.123.17.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
58.124.249.0 đến 58.124.249.255 58.124.249.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
58.124.250.0 đến 58.124.250.255 58.124.250.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
59.15.30.0 đến 59.15.30.255 59.15.30.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
61.39.179.128 đến 61.39.179.159 61.39.179.128/27 AS9526 KOSCOM Xem dải
61.39.183.32 đến 61.39.183.63 61.39.183.32/27 AS9526 KOSCOM Xem dải
103.244.108.0 đến 103.244.111.255 103.244.108.0/22 AS9526 KOSCOM Xem dải
112.166.143.0 đến 112.166.143.255 112.166.143.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
112.172.179.0 đến 112.172.179.255 112.172.179.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.112.0 đến 114.31.113.255 114.31.112.0/23 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.114.64 đến 114.31.114.127 114.31.114.64/26 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.114.128 đến 114.31.114.255 114.31.114.128/25 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.115.0 đến 114.31.115.255 114.31.115.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.116.0 đến 114.31.119.255 114.31.116.0/22 AS9526 KOSCOM Xem dải
114.31.120.0 đến 114.31.127.255 114.31.120.0/21 AS9526 KOSCOM Xem dải
115.89.12.0 đến 115.89.12.255 115.89.12.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
118.37.63.0 đến 118.37.63.255 118.37.63.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
121.141.60.0 đến 121.141.60.255 121.141.60.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
121.141.229.0 đến 121.141.229.255 121.141.229.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
123.141.73.0 đến 123.141.73.255 123.141.73.0/24 AS9526 KOSCOM Xem dải
46 Kết quả - Trang 1 trên 2