Danh mục tên AS của IPv4: AS Name KDN

KDN - IPv4 Dải mạng (CIDR)

KDN có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 152.108.128.0/24, 152.108.130.0/23, 152.108.132.0/22, 152.108.136.0/21, 152.108.144.0/20, 152.108.160.0/19, 152.108.192.0/20, 152.108.208.0/21, 152.108.216.0/22, 152.108.222.0/23, 152.108.224.0/24, 152.108.226.0/23, 152.108.228.0/23, 152.108.234.0/23, 152.108.236.0/22, 152.108.240.0/21, 152.108.248.0/22, 152.108.252.0/24, 152.108.254.0/23, 217.21.114.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS KDN, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với KDN cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

KDN - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KDN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33770
Dải IP CIDR ASN AS Name
152.108.128.0 đến 152.108.128.255 152.108.128.0/24 AS33770 KDN Xem dải
152.108.130.0 đến 152.108.131.255 152.108.130.0/23 AS33770 KDN Xem dải
152.108.132.0 đến 152.108.135.255 152.108.132.0/22 AS33770 KDN Xem dải
152.108.136.0 đến 152.108.143.255 152.108.136.0/21 AS33770 KDN Xem dải
152.108.144.0 đến 152.108.159.255 152.108.144.0/20 AS33770 KDN Xem dải
152.108.160.0 đến 152.108.191.255 152.108.160.0/19 AS33770 KDN Xem dải
152.108.192.0 đến 152.108.207.255 152.108.192.0/20 AS33770 KDN Xem dải
152.108.208.0 đến 152.108.215.255 152.108.208.0/21 AS33770 KDN Xem dải
152.108.216.0 đến 152.108.219.255 152.108.216.0/22 AS33770 KDN Xem dải
152.108.222.0 đến 152.108.223.255 152.108.222.0/23 AS33770 KDN Xem dải
152.108.224.0 đến 152.108.224.255 152.108.224.0/24 AS33770 KDN Xem dải
152.108.226.0 đến 152.108.227.255 152.108.226.0/23 AS33770 KDN Xem dải
152.108.228.0 đến 152.108.229.255 152.108.228.0/23 AS33770 KDN Xem dải
152.108.234.0 đến 152.108.235.255 152.108.234.0/23 AS33770 KDN Xem dải
152.108.236.0 đến 152.108.239.255 152.108.236.0/22 AS33770 KDN Xem dải
152.108.240.0 đến 152.108.247.255 152.108.240.0/21 AS33770 KDN Xem dải
152.108.248.0 đến 152.108.251.255 152.108.248.0/22 AS33770 KDN Xem dải
152.108.252.0 đến 152.108.252.255 152.108.252.0/24 AS33770 KDN Xem dải
152.108.254.0 đến 152.108.255.255 152.108.254.0/23 AS33770 KDN Xem dải
217.21.114.0 đến 217.21.114.255 217.21.114.0/24 AS33770 KDN Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1