Danh mục tên AS của IPv4: tên AS KCOM Group Limited

KCOM Group Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)

KCOM Group Limited có 252 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 159.15.0.0/16, 159.253.64.0/23, 159.253.68.0/22, 159.253.72.0/21, 178.78.104.0/23, 178.78.64.0/19, 178.78.96.0/21, 185.188.232.0/22, 185.199.56.0/22, 185.91.114.0/24, 194.164.102.0/23, 194.164.107.0/24, 194.164.108.0/22, 194.164.112.0/23, 194.164.114.0/24, 194.164.116.0/22, 194.164.136.0/22, 194.164.146.0/23, 194.164.148.0/22, 194.164.176.0/22, 194.164.181.0/24, 194.164.182.0/23, 194.164.216.0/22, 194.164.220.0/23, 194.164.225.0/24, 194.164.226.0/23, 194.164.228.0/23, 194.164.234.0/23, 194.164.237.0/24, 194.164.245.0/24, 194.164.32.0/22, 194.164.36.0/23, 194.164.97.0/24, 194.164.98.0/23, 194.207.128.0/17, 194.207.32.0/19, 194.207.64.0/18, 195.184.235.0/24, 195.184.249.0/24, 195.184.252.0/22, 195.200.16.0/22, 195.200.28.0/22, 195.26.224.0/22, 195.26.229.0/24, 195.26.230.0/23, 195.26.232.0/22, 195.26.237.0/24, 195.26.238.0/23, 212.32.29.0/24, 212.32.45.0/24, 212.32.48.0/22, 212.32.64.0/23, 212.32.68.0/22, 212.32.72.0/21, 212.32.80.0/20, 212.47.64.0/20, 212.50.160.0/19, 212.56.32.0/20, 212.56.48.0/21, 212.56.60.0/22, 213.249.128.0/19, 213.249.160.0/20, 213.249.176.0/21, 213.249.184.0/22, 213.249.192.0/18, 213.254.160.0/22, 213.254.164.0/24, 213.254.166.0/23, 213.254.168.0/23, 213.254.172.0/22, 213.254.176.0/23, 213.254.179.0/24, 213.254.184.0/24, 213.254.186.0/23, 213.254.188.0/22, 217.154.0.0/21, 217.154.100.0/23, 217.154.102.0/24, 217.154.105.0/24, 217.154.106.0/23, 217.154.108.0/24, 217.154.112.0/21, 217.154.120.0/23, 217.154.124.0/23, 217.154.126.0/24, 217.154.128.0/23, 217.154.13.0/24, 217.154.130.0/24, 217.154.136.0/24, 217.154.139.0/24, 217.154.14.0/23, 217.154.140.0/24, 217.154.142.0/23, 217.154.144.0/22, 217.154.148.0/23, 217.154.150.0/24, 217.154.152.0/22, 217.154.156.0/24, 217.154.159.0/24, 217.154.16.0/21 và 152 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS KCOM Group Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với KCOM Group Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

KCOM Group Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KCOM Group Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12390, AS206509, AS8897
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.198.0.0 đến 5.198.127.255 5.198.0.0/17 AS12390 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.128.0 đến 62.164.129.255 62.164.128.0/23 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.130.0 đến 62.164.130.255 62.164.130.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.141.0 đến 62.164.141.255 62.164.141.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.142.0 đến 62.164.143.255 62.164.142.0/23 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.148.0 đến 62.164.151.255 62.164.148.0/22 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.153.0 đến 62.164.153.255 62.164.153.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.154.0 đến 62.164.155.255 62.164.154.0/23 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.156.0 đến 62.164.159.255 62.164.156.0/22 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.160.0 đến 62.164.167.255 62.164.160.0/21 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.170.0 đến 62.164.170.255 62.164.170.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.172.0 đến 62.164.175.255 62.164.172.0/22 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.177.0 đến 62.164.177.255 62.164.177.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.181.0 đến 62.164.181.255 62.164.181.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.182.0 đến 62.164.182.255 62.164.182.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.185.0 đến 62.164.185.255 62.164.185.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.192.0 đến 62.164.195.255 62.164.192.0/22 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.197.0 đến 62.164.197.255 62.164.197.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.198.0 đến 62.164.198.255 62.164.198.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.200.0 đến 62.164.207.255 62.164.200.0/21 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.164.208.0 đến 62.164.223.255 62.164.208.0/20 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.169.128.0 đến 62.169.135.255 62.169.128.0/21 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.169.136.0 đến 62.169.137.255 62.169.136.0/23 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.169.138.0 đến 62.169.138.255 62.169.138.0/24 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
62.169.140.0 đến 62.169.143.255 62.169.140.0/22 AS8897 KCOM Group Limited Xem dải
252 Kết quả - Trang 1 trên 11