Danh mục tên AS của IPv4: tên AS JSC Mastertel

JSC Mastertel - IPv4 Dải mạng (CIDR)

JSC Mastertel có 30 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.73.32.0/20, 178.238.112.0/20, 185.11.196.0/24, 193.105.93.0/24, 193.246.167.0/24, 195.133.216.0/22, 195.133.241.0/24, 195.133.242.0/23, 195.133.244.0/22, 195.133.248.0/22, 195.133.253.0/24, 195.133.254.0/23, 195.43.77.0/24, 212.24.115.0/24, 217.144.168.0/23, 217.144.170.0/24, 217.67.176.0/20, 31.44.80.0/20, 79.171.172.0/22, 83.69.192.0/19, 89.106.168.0/21, 89.107.200.0/21, 89.169.56.0/21, 91.223.108.0/24, 91.226.186.0/24, 91.229.117.0/24, 91.230.218.0/24, 91.240.242.0/24, 93.188.205.0/24, 94.141.104.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS JSC Mastertel, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với JSC Mastertel cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

JSC Mastertel - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

JSC Mastertel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29226
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.44.80.0 đến 31.44.95.255 31.44.80.0/20 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
79.171.172.0 đến 79.171.175.255 79.171.172.0/22 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
83.69.192.0 đến 83.69.223.255 83.69.192.0/19 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
89.106.168.0 đến 89.106.175.255 89.106.168.0/21 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
89.107.200.0 đến 89.107.207.255 89.107.200.0/21 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
89.169.56.0 đến 89.169.63.255 89.169.56.0/21 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
91.223.108.0 đến 91.223.108.255 91.223.108.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
91.226.186.0 đến 91.226.186.255 91.226.186.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
91.229.117.0 đến 91.229.117.255 91.229.117.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
91.230.218.0 đến 91.230.218.255 91.230.218.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
91.240.242.0 đến 91.240.242.255 91.240.242.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
93.188.205.0 đến 93.188.205.255 93.188.205.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
94.141.104.0 đến 94.141.107.255 94.141.104.0/22 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
109.73.32.0 đến 109.73.47.255 109.73.32.0/20 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
178.238.112.0 đến 178.238.127.255 178.238.112.0/20 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
185.11.196.0 đến 185.11.196.255 185.11.196.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
193.105.93.0 đến 193.105.93.255 193.105.93.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
193.246.167.0 đến 193.246.167.255 193.246.167.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.43.77.0 đến 195.43.77.255 195.43.77.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.216.0 đến 195.133.219.255 195.133.216.0/22 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.241.0 đến 195.133.241.255 195.133.241.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.242.0 đến 195.133.243.255 195.133.242.0/23 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.244.0 đến 195.133.247.255 195.133.244.0/22 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.248.0 đến 195.133.251.255 195.133.248.0/22 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
195.133.253.0 đến 195.133.253.255 195.133.253.0/24 AS29226 JSC Mastertel Xem dải
30 Kết quả - Trang 1 trên 2