Danh mục tên AS của IPv4: tên AS JISC Services Limited
JISC Services Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)
JISC Services Limited có 202 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.233.180.0/23, 128.16.0.0/16, 128.232.0.0/16, 128.240.0.0/16, 128.243.0.0/16, 128.40.0.0/16, 128.41.0.0/18, 128.86.0.0/16, 129.11.0.0/16, 129.12.0.0/16, 129.169.0.0/16, 129.215.0.0/16, 129.234.0.0/16, 129.31.0.0/16, 129.67.0.0/16, 130.159.0.0/16, 130.209.0.0/16, 130.246.0.0/16, 130.88.0.0/16, 131.111.0.0/16, 131.227.0.0/16, 131.231.0.0/16, 131.251.0.0/16, 134.151.0.0/16, 134.219.0.0/16, 134.220.0.0/16, 134.225.0.0/16, 134.36.0.0/16, 134.83.0.0/16, 136.148.0.0/16, 136.156.0.0/19, 136.156.160.0/21, 136.156.176.0/21, 136.156.88.0/22, 137.108.0.0/16, 137.195.0.0/17, 137.195.128.0/18, 137.195.192.0/19, 137.195.240.0/20, 137.222.0.0/16, 137.253.0.0/16, 137.44.0.0/16, 137.50.0.0/16, 137.73.0.0/16, 138.250.0.0/15, 138.253.0.0/16, 138.38.0.0/16, 138.40.0.0/16, 139.133.0.0/16, 139.153.0.0/16, 139.166.0.0/16, 139.184.0.0/16, 139.222.0.0/16, 140.97.0.0/16, 141.163.0.0/17, 141.170.100.0/23, 141.170.64.0/19, 141.170.96.0/22, 141.241.0.0/16, 143.117.0.0/16, 143.167.0.0/16, 143.210.0.0/16, 143.234.0.0/16, 143.52.0.0/15, 144.124.0.0/16, 144.173.0.0/16, 144.32.0.0/16, 144.82.0.0/16, 146.169.0.0/16, 146.176.0.0/16, 146.179.0.0/16, 146.191.0.0/16, 146.227.0.0/16, 146.87.0.0/16, 146.97.0.0/16, 147.143.0.0/16, 147.188.0.0/16, 147.197.0.0/16, 148.197.0.0/16, 148.79.0.0/16, 148.88.0.0/16, 149.155.0.0/16, 149.170.0.0/16, 150.204.0.0/16, 152.105.0.0/16, 152.71.0.0/16, 152.78.0.0/16, 155.198.0.0/16, 155.245.0.0/16, 157.140.0.0/16, 157.228.0.0/16, 158.125.0.0/16, 158.143.0.0/16, 158.223.0.0/16, 158.94.0.0/16, 159.86.0.0/16, 160.5.0.0/16, 160.9.0.0/16, 161.112.0.0/16, 161.73.0.0/16
và 102 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS JISC Services Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với JISC Services Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
JISC Services Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
JISC Services Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS133084, AS786, AS8548
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 5.198.140.0 đến 5.198.140.255 | 5.198.140.0/24 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 5.198.142.0 đến 5.198.143.255 | 5.198.142.0/23 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 45.88.80.0 đến 45.88.81.255 | 45.88.80.0/23 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 46.254.200.0 đến 46.254.207.255 | 46.254.200.0/21 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 77.241.76.0 đến 77.241.79.255 | 77.241.76.0/22 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 81.87.0.0 đến 81.87.255.255 | 81.87.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 83.137.208.0 đến 83.137.209.255 | 83.137.208.0/23 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 83.137.210.0 đến 83.137.210.255 | 83.137.210.0/24 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 83.137.213.0 đến 83.137.213.255 | 83.137.213.0/24 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 83.137.214.0 đến 83.137.215.255 | 83.137.214.0/23 | AS8548 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 83.138.32.0 đến 83.138.39.255 | 83.138.32.0/21 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 85.12.64.0 đến 85.12.127.255 | 85.12.64.0/18 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 89.207.208.0 đến 89.207.215.255 | 89.207.208.0/21 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 92.245.224.0 đến 92.245.255.255 | 92.245.224.0/19 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 103.233.180.0 đến 103.233.181.255 | 103.233.180.0/23 | AS133084 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.16.0.0 đến 128.16.255.255 | 128.16.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.40.0.0 đến 128.40.255.255 | 128.40.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.41.0.0 đến 128.41.63.255 | 128.41.0.0/18 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.86.0.0 đến 128.86.255.255 | 128.86.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.232.0.0 đến 128.232.255.255 | 128.232.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.240.0.0 đến 128.240.255.255 | 128.240.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 128.243.0.0 đến 128.243.255.255 | 128.243.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 129.11.0.0 đến 129.11.255.255 | 129.11.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 129.12.0.0 đến 129.12.255.255 | 129.12.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
| 129.31.0.0 đến 129.31.255.255 | 129.31.0.0/16 | AS786 | JISC Services Limited | Xem dải |
202 Kết quả - Trang 1 trên 9