Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Involta

Involta - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Involta có 102 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 12.199.28.0/24, 12.221.96.0/24, 149.138.25.0/24, 161.199.249.0/24, 162.107.224.0/21, 188.172.234.0/24, 192.12.52.0/24, 198.167.176.0/23, 198.167.178.0/24, 198.167.179.0/24, 198.167.180.0/22, 198.167.184.0/21, 198.181.167.0/24, 198.204.10.0/24, 198.60.193.0/24, 198.60.194.0/24, 198.60.196.0/22, 198.60.200.0/21, 198.60.216.0/21, 198.60.224.0/23, 198.60.228.0/22, 198.60.232.0/24, 198.60.234.0/23, 198.60.236.0/22, 198.60.248.0/21, 199.104.10.0/23, 199.104.12.0/22, 199.104.16.0/22, 199.104.20.0/23, 199.104.22.0/24, 199.104.24.0/21, 199.104.32.0/19, 199.104.8.0/24, 199.255.84.0/22, 204.13.158.0/24, 204.134.200.0/21, 204.134.222.0/23, 204.152.99.0/24, 204.228.192.0/22, 204.228.196.0/23, 204.228.200.0/21, 204.228.208.0/20, 204.228.224.0/23, 204.228.227.0/24, 204.228.228.0/22, 204.228.232.0/21, 204.228.240.0/20, 204.229.16.0/21, 204.229.28.0/22, 204.229.96.0/19, 206.206.16.0/20, 206.206.32.0/19, 206.207.75.0/24, 206.207.76.0/22, 206.207.80.0/21, 206.207.88.0/22, 206.207.92.0/23, 206.207.95.0/24, 206.207.96.0/19, 206.80.100.0/22, 206.80.104.0/21, 206.80.112.0/22, 206.80.116.0/23, 206.80.118.0/23, 206.80.120.0/22, 206.80.124.0/23, 206.80.126.0/24, 206.80.127.0/24, 206.80.96.0/23, 206.80.98.0/23, 207.70.0.0/19, 207.70.32.0/24, 207.70.34.0/23, 207.70.36.0/22, 207.70.40.0/21, 207.70.48.0/20, 208.101.240.0/20, 208.73.53.0/24, 208.73.55.0/24, 208.74.90.0/23, 208.79.158.0/24, 208.81.148.0/22, 209.19.128.0/18, 64.39.231.0/24, 64.71.192.0/20, 67.221.36.0/23, 69.194.7.0/24, 69.212.176.0/21, 70.60.37.0/24, 72.50.229.0/24, 72.50.230.0/23, 72.50.232.0/23, 72.50.238.0/23, 72.50.241.0/24, 72.50.242.0/23, 72.50.244.0/22, 72.50.250.0/23, 72.50.252.0/22, 74.112.0.0/21, 8.28.40.0/24 và 2 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Involta, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Involta cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Involta - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Involta có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14230, AS2899
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.28.40.0 đến 8.28.40.255 8.28.40.0/24 AS14230 Involta Xem dải
12.199.28.0 đến 12.199.28.255 12.199.28.0/24 AS14230 Involta Xem dải
12.221.96.0 đến 12.221.96.255 12.221.96.0/24 AS14230 Involta Xem dải
64.39.231.0 đến 64.39.231.255 64.39.231.0/24 AS2899 Involta Xem dải
64.71.192.0 đến 64.71.207.255 64.71.192.0/20 AS2899 Involta Xem dải
67.221.36.0 đến 67.221.37.255 67.221.36.0/23 AS14230 Involta Xem dải
69.194.7.0 đến 69.194.7.255 69.194.7.0/24 AS14230 Involta Xem dải
69.212.176.0 đến 69.212.183.255 69.212.176.0/21 AS14230 Involta Xem dải
70.60.37.0 đến 70.60.37.255 70.60.37.0/24 AS14230 Involta Xem dải
72.50.229.0 đến 72.50.229.255 72.50.229.0/24 AS14230 Involta Xem dải
72.50.230.0 đến 72.50.231.255 72.50.230.0/23 AS14230 Involta Xem dải
72.50.232.0 đến 72.50.233.255 72.50.232.0/23 AS14230 Involta Xem dải
72.50.238.0 đến 72.50.239.255 72.50.238.0/23 AS14230 Involta Xem dải
72.50.241.0 đến 72.50.241.255 72.50.241.0/24 AS14230 Involta Xem dải
72.50.242.0 đến 72.50.243.255 72.50.242.0/23 AS14230 Involta Xem dải
72.50.244.0 đến 72.50.247.255 72.50.244.0/22 AS14230 Involta Xem dải
72.50.250.0 đến 72.50.251.255 72.50.250.0/23 AS14230 Involta Xem dải
72.50.252.0 đến 72.50.255.255 72.50.252.0/22 AS14230 Involta Xem dải
74.112.0.0 đến 74.112.7.255 74.112.0.0/21 AS14230 Involta Xem dải
97.64.76.0 đến 97.64.76.255 97.64.76.0/24 AS14230 Involta Xem dải
97.64.84.0 đến 97.64.84.255 97.64.84.0/24 AS14230 Involta Xem dải
149.138.25.0 đến 149.138.25.255 149.138.25.0/24 AS14230 Involta Xem dải
161.199.249.0 đến 161.199.249.255 161.199.249.0/24 AS14230 Involta Xem dải
162.107.224.0 đến 162.107.231.255 162.107.224.0/21 AS14230 Involta Xem dải
188.172.234.0 đến 188.172.234.255 188.172.234.0/24 AS14230 Involta Xem dải
102 Kết quả - Trang 1 trên 5