Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Instatelecom Limited
Instatelecom Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Instatelecom Limited có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.17.60.0/22, 117.104.224.0/21, 163.47.160.0/22, 175.106.32.0/22, 175.106.36.0/24, 175.106.38.0/23, 175.106.40.0/24, 175.106.42.0/23, 175.106.44.0/22, 175.106.48.0/22, 175.106.52.0/24, 175.106.54.0/23, 175.106.56.0/24, 175.106.58.0/23, 175.106.60.0/23, 175.106.63.0/24, 185.178.144.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Instatelecom Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Instatelecom Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Instatelecom Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Instatelecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55424
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 103.17.60.0 đến 103.17.63.255 | 103.17.60.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 117.104.224.0 đến 117.104.231.255 | 117.104.224.0/21 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 163.47.160.0 đến 163.47.163.255 | 163.47.160.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.32.0 đến 175.106.35.255 | 175.106.32.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.36.0 đến 175.106.36.255 | 175.106.36.0/24 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.38.0 đến 175.106.39.255 | 175.106.38.0/23 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.40.0 đến 175.106.40.255 | 175.106.40.0/24 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.42.0 đến 175.106.43.255 | 175.106.42.0/23 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.44.0 đến 175.106.47.255 | 175.106.44.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.48.0 đến 175.106.51.255 | 175.106.48.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.52.0 đến 175.106.52.255 | 175.106.52.0/24 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.54.0 đến 175.106.55.255 | 175.106.54.0/23 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.56.0 đến 175.106.56.255 | 175.106.56.0/24 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.58.0 đến 175.106.59.255 | 175.106.58.0/23 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.60.0 đến 175.106.61.255 | 175.106.60.0/23 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 175.106.63.0 đến 175.106.63.255 | 175.106.63.0/24 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
| 185.178.144.0 đến 185.178.147.255 | 185.178.144.0/22 | AS55424 | Instatelecom Limited | Xem dải |
17 Kết quả - Trang 1 trên 1