Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Indo Internet PT

Indo Internet PT - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Indo Internet PT có 66 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 117.54.0.0/21, 117.54.112.0/22, 117.54.117.0/24, 117.54.118.0/23, 117.54.12.0/23, 117.54.120.0/21, 117.54.128.0/19, 117.54.14.0/24, 117.54.16.0/20, 117.54.160.0/23, 117.54.162.0/24, 117.54.164.0/22, 117.54.168.0/21, 117.54.176.0/20, 117.54.192.0/21, 117.54.201.0/24, 117.54.202.0/23, 117.54.204.0/22, 117.54.208.0/20, 117.54.224.0/19, 117.54.32.0/20, 117.54.48.0/22, 117.54.54.0/23, 117.54.56.0/21, 117.54.64.0/19, 117.54.8.0/22, 117.54.96.0/20, 180.150.244.0/23, 180.233.152.0/24, 180.233.153.0/24, 202.153.224.0/19, 202.159.0.0/21, 202.159.100.0/23, 202.159.105.0/24, 202.159.106.0/23, 202.159.112.0/24, 202.159.116.0/24, 202.159.118.0/23, 202.159.120.0/22, 202.159.126.0/23, 202.159.13.0/24, 202.159.14.0/23, 202.159.16.0/22, 202.159.20.0/23, 202.159.24.0/21, 202.159.35.0/24, 202.159.36.0/22, 202.159.40.0/24, 202.159.42.0/23, 202.159.45.0/24, 202.159.46.0/23, 202.159.48.0/24, 202.159.55.0/24, 202.159.60.0/24, 202.159.62.0/23, 202.159.8.0/22, 202.53.224.0/22, 202.53.229.0/24, 202.53.230.0/23, 202.53.232.0/21, 202.53.240.0/23, 202.53.243.0/24, 202.53.244.0/22, 202.53.248.0/24, 202.53.250.0/23, 202.53.252.0/22

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Indo Internet PT cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Indo Internet PT - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Indo Internet PT có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS45729, AS9340
Dải IP CIDR ASN tên AS
117.54.0.0 đến 117.54.7.255 117.54.0.0/21 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.8.0 đến 117.54.11.255 117.54.8.0/22 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.12.0 đến 117.54.13.255 117.54.12.0/23 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.14.0 đến 117.54.14.255 117.54.14.0/24 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.16.0 đến 117.54.31.255 117.54.16.0/20 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.32.0 đến 117.54.47.255 117.54.32.0/20 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.48.0 đến 117.54.51.255 117.54.48.0/22 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.54.0 đến 117.54.55.255 117.54.54.0/23 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.56.0 đến 117.54.63.255 117.54.56.0/21 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.64.0 đến 117.54.95.255 117.54.64.0/19 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.96.0 đến 117.54.111.255 117.54.96.0/20 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.112.0 đến 117.54.115.255 117.54.112.0/22 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.117.0 đến 117.54.117.255 117.54.117.0/24 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.118.0 đến 117.54.119.255 117.54.118.0/23 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.120.0 đến 117.54.127.255 117.54.120.0/21 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.128.0 đến 117.54.159.255 117.54.128.0/19 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.160.0 đến 117.54.161.255 117.54.160.0/23 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.162.0 đến 117.54.162.255 117.54.162.0/24 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.164.0 đến 117.54.167.255 117.54.164.0/22 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.168.0 đến 117.54.175.255 117.54.168.0/21 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.176.0 đến 117.54.191.255 117.54.176.0/20 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.192.0 đến 117.54.199.255 117.54.192.0/21 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.201.0 đến 117.54.201.255 117.54.201.0/24 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.202.0 đến 117.54.203.255 117.54.202.0/23 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
117.54.204.0 đến 117.54.207.255 117.54.204.0/22 AS9340 Indo Internet PT Xem dải
66 Kết quả - Trang 1 trên 3