Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ISP

ISP - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ISP có 23 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 118.143.194.0/24, 118.143.207.0/24, 118.143.209.0/24, 122.8.9.0/24, 154.89.4.0/24, 156.224.4.0/24, 156.225.7.0/24, 175.100.201.0/24, 175.100.202.0/23, 175.100.204.0/23, 175.100.207.0/24, 203.90.239.0/24, 203.90.245.0/24, 203.90.246.0/23, 203.90.248.0/23, 203.90.250.0/24, 203.90.255.0/24, 218.188.100.0/24, 218.188.102.0/24, 218.188.96.0/22, 218.189.10.0/24, 218.189.124.0/23, 36.51.255.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ISP cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ISP - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55355
Dải IP CIDR ASN tên AS
36.51.255.0 đến 36.51.255.255 36.51.255.0/24 AS55355 ISP Xem dải
118.143.194.0 đến 118.143.194.255 118.143.194.0/24 AS55355 ISP Xem dải
118.143.207.0 đến 118.143.207.255 118.143.207.0/24 AS55355 ISP Xem dải
118.143.209.0 đến 118.143.209.255 118.143.209.0/24 AS55355 ISP Xem dải
122.8.9.0 đến 122.8.9.255 122.8.9.0/24 AS55355 ISP Xem dải
154.89.4.0 đến 154.89.4.255 154.89.4.0/24 AS55355 ISP Xem dải
156.224.4.0 đến 156.224.4.255 156.224.4.0/24 AS55355 ISP Xem dải
156.225.7.0 đến 156.225.7.255 156.225.7.0/24 AS55355 ISP Xem dải
175.100.201.0 đến 175.100.201.255 175.100.201.0/24 AS55355 ISP Xem dải
175.100.202.0 đến 175.100.203.255 175.100.202.0/23 AS55355 ISP Xem dải
175.100.204.0 đến 175.100.205.255 175.100.204.0/23 AS55355 ISP Xem dải
175.100.207.0 đến 175.100.207.255 175.100.207.0/24 AS55355 ISP Xem dải
203.90.239.0 đến 203.90.239.255 203.90.239.0/24 AS55355 ISP Xem dải
203.90.245.0 đến 203.90.245.255 203.90.245.0/24 AS55355 ISP Xem dải
203.90.246.0 đến 203.90.247.255 203.90.246.0/23 AS55355 ISP Xem dải
203.90.248.0 đến 203.90.249.255 203.90.248.0/23 AS55355 ISP Xem dải
203.90.250.0 đến 203.90.250.255 203.90.250.0/24 AS55355 ISP Xem dải
203.90.255.0 đến 203.90.255.255 203.90.255.0/24 AS55355 ISP Xem dải
218.188.96.0 đến 218.188.99.255 218.188.96.0/22 AS55355 ISP Xem dải
218.188.100.0 đến 218.188.100.255 218.188.100.0/24 AS55355 ISP Xem dải
218.188.102.0 đến 218.188.102.255 218.188.102.0/24 AS55355 ISP Xem dải
218.189.10.0 đến 218.189.10.255 218.189.10.0/24 AS55355 ISP Xem dải
218.189.124.0 đến 218.189.125.255 218.189.124.0/23 AS55355 ISP Xem dải
23 Kết quả - Trang 1 trên 1