Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ISP Telecom

ISP Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ISP Telecom có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 198.133.32.0/24, 198.133.34.0/24, 205.205.107.0/24, 205.205.112.0/24, 205.205.133.0/24, 205.205.134.0/24, 205.205.210.0/23, 205.205.22.0/24, 205.205.36.0/24, 205.205.69.0/24, 205.205.72.0/24, 205.205.74.0/24, 205.205.86.0/24, 209.167.173.0/24, 209.47.219.0/24, 216.95.255.0/24, 69.90.49.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ISP Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ISP Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ISP Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ISP Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22964
Dải IP CIDR ASN tên AS
69.90.49.0 đến 69.90.49.255 69.90.49.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
198.133.32.0 đến 198.133.32.255 198.133.32.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
198.133.34.0 đến 198.133.34.255 198.133.34.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.22.0 đến 205.205.22.255 205.205.22.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.36.0 đến 205.205.36.255 205.205.36.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.69.0 đến 205.205.69.255 205.205.69.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.72.0 đến 205.205.72.255 205.205.72.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.74.0 đến 205.205.74.255 205.205.74.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.86.0 đến 205.205.86.255 205.205.86.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.107.0 đến 205.205.107.255 205.205.107.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.112.0 đến 205.205.112.255 205.205.112.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.133.0 đến 205.205.133.255 205.205.133.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.134.0 đến 205.205.134.255 205.205.134.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
205.205.210.0 đến 205.205.211.255 205.205.210.0/23 AS22964 ISP Telecom Xem dải
209.47.219.0 đến 209.47.219.255 209.47.219.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
209.167.173.0 đến 209.167.173.255 209.167.173.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
216.95.255.0 đến 216.95.255.255 216.95.255.0/24 AS22964 ISP Telecom Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1