Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IPhouse

IPhouse - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IPhouse có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 162.247.136.0/21, 198.62.135.0/24, 199.249.198.0/24, 204.153.244.0/22, 209.240.64.0/21, 209.240.73.0/24, 209.240.74.0/23, 209.240.76.0/22, 209.240.80.0/20, 216.243.128.0/21, 216.243.139.0/24, 216.243.140.0/22, 216.243.146.0/23, 216.243.148.0/22, 216.243.152.0/21, 216.243.160.0/22, 216.243.165.0/24, 216.243.166.0/23, 216.243.168.0/22, 216.243.174.0/23, 216.243.176.0/21, 216.243.184.0/24, 216.243.186.0/23, 216.243.188.0/22, 216.250.160.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IPhouse, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IPhouse cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IPhouse - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IPhouse có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7753
Dải IP CIDR ASN tên AS
162.247.136.0 đến 162.247.143.255 162.247.136.0/21 AS7753 IPhouse Xem dải
198.62.135.0 đến 198.62.135.255 198.62.135.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
199.249.198.0 đến 199.249.198.255 199.249.198.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
204.153.244.0 đến 204.153.247.255 204.153.244.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
209.240.64.0 đến 209.240.71.255 209.240.64.0/21 AS7753 IPhouse Xem dải
209.240.73.0 đến 209.240.73.255 209.240.73.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
209.240.74.0 đến 209.240.75.255 209.240.74.0/23 AS7753 IPhouse Xem dải
209.240.76.0 đến 209.240.79.255 209.240.76.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
209.240.80.0 đến 209.240.95.255 209.240.80.0/20 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.128.0 đến 216.243.135.255 216.243.128.0/21 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.139.0 đến 216.243.139.255 216.243.139.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.140.0 đến 216.243.143.255 216.243.140.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.146.0 đến 216.243.147.255 216.243.146.0/23 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.148.0 đến 216.243.151.255 216.243.148.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.152.0 đến 216.243.159.255 216.243.152.0/21 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.160.0 đến 216.243.163.255 216.243.160.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.165.0 đến 216.243.165.255 216.243.165.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.166.0 đến 216.243.167.255 216.243.166.0/23 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.168.0 đến 216.243.171.255 216.243.168.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.174.0 đến 216.243.175.255 216.243.174.0/23 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.176.0 đến 216.243.183.255 216.243.176.0/21 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.184.0 đến 216.243.184.255 216.243.184.0/24 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.186.0 đến 216.243.187.255 216.243.186.0/23 AS7753 IPhouse Xem dải
216.243.188.0 đến 216.243.191.255 216.243.188.0/22 AS7753 IPhouse Xem dải
216.250.160.0 đến 216.250.191.255 216.250.160.0/19 AS7753 IPhouse Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1