Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IPTelecom Global

IPTelecom Global - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IPTelecom Global có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.1.154.0/23, 103.110.63.0/24, 103.209.100.0/23, 103.42.213.0/24, 103.42.214.0/23, 103.72.4.0/23, 154.3.0.0/22, 154.3.10.0/24, 154.3.8.0/23, 182.161.33.0/24, 182.161.34.0/23, 202.144.192.0/23, 202.144.194.0/24, 27.122.56.0/22, 38.46.28.0/22, 43.245.197.0/24, 43.245.198.0/24, 43.245.220.0/23, 43.245.223.0/24, 43.251.156.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IPTelecom Global, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IPTelecom Global cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IPTelecom Global - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IPTelecom Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63916
Dải IP CIDR ASN tên AS
27.122.56.0 đến 27.122.59.255 27.122.56.0/22 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
38.46.28.0 đến 38.46.31.255 38.46.28.0/22 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
43.245.197.0 đến 43.245.197.255 43.245.197.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
43.245.198.0 đến 43.245.198.255 43.245.198.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
43.245.220.0 đến 43.245.221.255 43.245.220.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
43.245.223.0 đến 43.245.223.255 43.245.223.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
43.251.156.0 đến 43.251.156.255 43.251.156.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.1.154.0 đến 103.1.155.255 103.1.154.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.42.213.0 đến 103.42.213.255 103.42.213.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.42.214.0 đến 103.42.215.255 103.42.214.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.72.4.0 đến 103.72.5.255 103.72.4.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.110.63.0 đến 103.110.63.255 103.110.63.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
103.209.100.0 đến 103.209.101.255 103.209.100.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
154.3.0.0 đến 154.3.3.255 154.3.0.0/22 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
154.3.8.0 đến 154.3.9.255 154.3.8.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
154.3.10.0 đến 154.3.10.255 154.3.10.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
182.161.33.0 đến 182.161.33.255 182.161.33.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
182.161.34.0 đến 182.161.35.255 182.161.34.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
202.144.192.0 đến 202.144.193.255 202.144.192.0/23 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
202.144.194.0 đến 202.144.194.255 202.144.194.0/24 AS63916 IPTelecom Global Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1