Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IPTP Ltd

IPTP Ltd - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IPTP Ltd có 55 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.145.2.0/23, 103.217.160.0/22, 103.23.168.0/22, 103.242.72.0/22, 103.6.128.0/22, 103.84.168.0/24, 104.254.124.0/22, 138.204.13.0/24, 138.204.14.0/23, 156.227.246.0/23, 156.233.110.0/23, 169.239.20.0/22, 172.96.0.0/24, 176.56.160.0/24, 176.56.161.0/24, 176.56.162.0/23, 176.56.164.0/22, 176.56.169.0/24, 176.56.170.0/23, 176.56.172.0/24, 176.56.173.0/24, 176.56.174.0/24, 176.56.175.0/24, 176.56.176.0/20, 185.1.207.0/24, 185.65.172.0/23, 185.65.174.0/23, 193.164.198.0/24, 193.33.70.0/23, 195.189.120.0/22, 196.61.128.0/19, 196.61.160.0/20, 196.61.176.0/21, 196.61.184.0/22, 196.61.188.0/24, 196.61.191.0/24, 208.91.191.0/24, 217.27.40.0/22, 220.158.132.0/23, 220.158.135.0/24, 37.139.133.0/24, 45.116.8.0/22, 45.195.26.0/23, 45.198.2.0/24, 45.248.201.0/24, 45.248.202.0/23, 64.4.169.0/24, 87.239.184.0/21, 88.216.199.0/24, 91.194.116.0/23, 93.95.40.0/21, 98.158.104.0/22, 98.158.108.0/24, 98.158.110.0/23, 98.158.96.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IPTP Ltd, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IPTP Ltd cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IPTP Ltd - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IPTP Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS20842, AS41095, AS51601
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.139.133.0 đến 37.139.133.255 37.139.133.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
45.116.8.0 đến 45.116.11.255 45.116.8.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
45.195.26.0 đến 45.195.27.255 45.195.26.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
45.198.2.0 đến 45.198.2.255 45.198.2.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
45.248.201.0 đến 45.248.201.255 45.248.201.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
45.248.202.0 đến 45.248.203.255 45.248.202.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
64.4.169.0 đến 64.4.169.255 64.4.169.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
87.239.184.0 đến 87.239.191.255 87.239.184.0/21 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
88.216.199.0 đến 88.216.199.255 88.216.199.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
91.194.116.0 đến 91.194.117.255 91.194.116.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
93.95.40.0 đến 93.95.47.255 93.95.40.0/21 AS20842 IPTP Ltd Xem dải
98.158.96.0 đến 98.158.103.255 98.158.96.0/21 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
98.158.104.0 đến 98.158.107.255 98.158.104.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
98.158.108.0 đến 98.158.108.255 98.158.108.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
98.158.110.0 đến 98.158.111.255 98.158.110.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.6.128.0 đến 103.6.131.255 103.6.128.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.23.168.0 đến 103.23.171.255 103.23.168.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.84.168.0 đến 103.84.168.255 103.84.168.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.145.2.0 đến 103.145.3.255 103.145.2.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.217.160.0 đến 103.217.163.255 103.217.160.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
103.242.72.0 đến 103.242.75.255 103.242.72.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
104.254.124.0 đến 104.254.127.255 104.254.124.0/22 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
138.204.13.0 đến 138.204.13.255 138.204.13.0/24 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
138.204.14.0 đến 138.204.15.255 138.204.14.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
156.227.246.0 đến 156.227.247.255 156.227.246.0/23 AS41095 IPTP Ltd Xem dải
55 Kết quả - Trang 1 trên 3