Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IP-Max SA

IP-Max SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IP-Max SA có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 160.53.242.0/24, 185.1.205.0/24, 185.185.200.0/22, 185.247.196.0/22, 185.247.76.0/22, 185.60.52.0/22, 192.162.204.0/23, 193.135.156.0/24, 212.102.126.0/24, 213.139.244.0/22, 46.20.240.0/20, 5.144.32.0/21, 62.106.93.0/24, 79.110.235.0/24, 85.8.128.0/24, 91.247.176.0/24, 94.100.138.0/23, 94.158.28.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IP-Max SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IP-Max SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IP-Max SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IP-Max SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25091
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.144.32.0 đến 5.144.39.255 5.144.32.0/21 AS25091 IP-Max SA Xem dải
46.20.240.0 đến 46.20.255.255 46.20.240.0/20 AS25091 IP-Max SA Xem dải
62.106.93.0 đến 62.106.93.255 62.106.93.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
79.110.235.0 đến 79.110.235.255 79.110.235.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
85.8.128.0 đến 85.8.128.255 85.8.128.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
91.247.176.0 đến 91.247.176.255 91.247.176.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
94.100.138.0 đến 94.100.139.255 94.100.138.0/23 AS25091 IP-Max SA Xem dải
94.158.28.0 đến 94.158.31.255 94.158.28.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
160.53.242.0 đến 160.53.242.255 160.53.242.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
185.1.205.0 đến 185.1.205.255 185.1.205.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
185.60.52.0 đến 185.60.55.255 185.60.52.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
185.185.200.0 đến 185.185.203.255 185.185.200.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
185.247.76.0 đến 185.247.79.255 185.247.76.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
185.247.196.0 đến 185.247.199.255 185.247.196.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
192.162.204.0 đến 192.162.205.255 192.162.204.0/23 AS25091 IP-Max SA Xem dải
193.135.156.0 đến 193.135.156.255 193.135.156.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
212.102.126.0 đến 212.102.126.255 212.102.126.0/24 AS25091 IP-Max SA Xem dải
213.139.244.0 đến 213.139.247.255 213.139.244.0/22 AS25091 IP-Max SA Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1