Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IP Net C.A.

IP Net C.A. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IP Net C.A. có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 190.216.241.0/24, 190.216.244.0/24, 190.216.251.0/24, 190.216.253.0/24, 190.216.254.0/24, 200.41.117.0/24, 200.71.112.0/22, 201.234.224.0/24, 201.234.235.0/24, 204.245.9.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IP Net C.A., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IP Net C.A. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IP Net C.A. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IP Net C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263771
Dải IP CIDR ASN tên AS
190.216.241.0 đến 190.216.241.255 190.216.241.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
190.216.244.0 đến 190.216.244.255 190.216.244.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
190.216.251.0 đến 190.216.251.255 190.216.251.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
190.216.253.0 đến 190.216.253.255 190.216.253.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
190.216.254.0 đến 190.216.254.255 190.216.254.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
200.41.117.0 đến 200.41.117.255 200.41.117.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
200.71.112.0 đến 200.71.115.255 200.71.112.0/22 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
201.234.224.0 đến 201.234.224.255 201.234.224.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
201.234.235.0 đến 201.234.235.255 201.234.235.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
204.245.9.0 đến 204.245.9.255 204.245.9.0/24 AS263771 IP Net C.A. Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1