Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IONOS SE

IONOS SE - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IONOS SE có 74 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.192.4.0/22, 104.219.40.0/22, 104.254.244.0/22, 108.175.0.0/20, 109.228.0.0/18, 157.97.104.0/21, 162.222.202.0/23, 162.222.204.0/22, 162.255.84.0/22, 185.122.180.0/22, 185.127.30.0/24, 185.132.36.0/22, 185.132.40.0/21, 185.48.116.0/22, 185.5.26.0/24, 185.56.148.0/22, 192.195.77.0/24, 192.206.141.0/24, 194.126.206.0/24, 194.156.84.0/23, 194.164.120.0/21, 194.164.16.0/20, 194.164.160.0/20, 194.164.192.0/20, 194.164.4.0/22, 194.164.48.0/20, 194.164.8.0/22, 194.164.88.0/21, 195.20.224.0/19, 198.251.64.0/20, 198.71.48.0/20, 212.132.64.0/18, 212.227.0.0/16, 213.165.64.0/19, 213.171.192.0/19, 213.244.192.0/24, 216.225.192.0/20, 216.250.112.0/20, 217.160.0.0/16, 217.174.240.0/20, 217.72.192.0/20, 217.73.68.0/23, 217.73.70.0/24, 46.16.72.0/21, 5.250.176.0/20, 50.21.176.0/20, 62.151.160.0/21, 62.151.176.0/21, 66.175.232.0/21, 66.179.248.0/21, 70.35.192.0/20, 74.208.0.0/16, 77.68.0.0/17, 78.137.96.0/21, 79.99.40.0/21, 81.173.112.0/22, 82.165.0.0/16, 82.223.0.0/16, 85.184.248.0/22, 85.215.128.0/18, 85.215.192.0/19, 85.215.224.0/20, 85.215.240.0/21, 85.215.248.0/22, 85.215.252.0/23, 85.215.254.0/24, 85.215.32.0/19, 85.215.64.0/20, 85.215.96.0/19, 87.106.0.0/16, 88.208.192.0/18, 93.90.192.0/20, 93.93.112.0/21, 94.143.136.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IONOS SE, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IONOS SE cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IONOS SE - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IONOS SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8560
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.250.176.0 đến 5.250.191.255 5.250.176.0/20 AS8560 IONOS SE Xem dải
46.16.72.0 đến 46.16.79.255 46.16.72.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
50.21.176.0 đến 50.21.191.255 50.21.176.0/20 AS8560 IONOS SE Xem dải
62.151.160.0 đến 62.151.167.255 62.151.160.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
62.151.176.0 đến 62.151.183.255 62.151.176.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
66.175.232.0 đến 66.175.239.255 66.175.232.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
66.179.248.0 đến 66.179.255.255 66.179.248.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
70.35.192.0 đến 70.35.207.255 70.35.192.0/20 AS8560 IONOS SE Xem dải
74.208.0.0 đến 74.208.255.255 74.208.0.0/16 AS8560 IONOS SE Xem dải
77.68.0.0 đến 77.68.127.255 77.68.0.0/17 AS8560 IONOS SE Xem dải
78.137.96.0 đến 78.137.103.255 78.137.96.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
79.99.40.0 đến 79.99.47.255 79.99.40.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
81.173.112.0 đến 81.173.115.255 81.173.112.0/22 AS8560 IONOS SE Xem dải
82.165.0.0 đến 82.165.255.255 82.165.0.0/16 AS8560 IONOS SE Xem dải
82.223.0.0 đến 82.223.255.255 82.223.0.0/16 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.184.248.0 đến 85.184.251.255 85.184.248.0/22 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.32.0 đến 85.215.63.255 85.215.32.0/19 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.64.0 đến 85.215.79.255 85.215.64.0/20 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.96.0 đến 85.215.127.255 85.215.96.0/19 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.128.0 đến 85.215.191.255 85.215.128.0/18 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.192.0 đến 85.215.223.255 85.215.192.0/19 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.224.0 đến 85.215.239.255 85.215.224.0/20 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.240.0 đến 85.215.247.255 85.215.240.0/21 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.248.0 đến 85.215.251.255 85.215.248.0/22 AS8560 IONOS SE Xem dải
85.215.252.0 đến 85.215.253.255 85.215.252.0/23 AS8560 IONOS SE Xem dải
74 Kết quả - Trang 1 trên 3