Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IO Inc

IO Inc - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IO Inc có 15 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 149.20.160.0/21, 149.20.184.0/21, 162.222.184.0/21, 192.234.202.0/23, 199.188.148.0/23, 199.188.150.0/24, 209.160.96.0/23, 23.130.96.0/23, 45.41.212.0/24, 45.41.214.0/23, 45.45.240.0/22, 64.187.216.0/21, 72.21.24.0/22, 72.21.29.0/24, 72.21.30.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IO Inc, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IO Inc cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IO Inc - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IO Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21699
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.130.96.0 đến 23.130.97.255 23.130.96.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
45.41.212.0 đến 45.41.212.255 45.41.212.0/24 AS21699 IO Inc Xem dải
45.41.214.0 đến 45.41.215.255 45.41.214.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
45.45.240.0 đến 45.45.243.255 45.45.240.0/22 AS21699 IO Inc Xem dải
64.187.216.0 đến 64.187.223.255 64.187.216.0/21 AS21699 IO Inc Xem dải
72.21.24.0 đến 72.21.27.255 72.21.24.0/22 AS21699 IO Inc Xem dải
72.21.29.0 đến 72.21.29.255 72.21.29.0/24 AS21699 IO Inc Xem dải
72.21.30.0 đến 72.21.31.255 72.21.30.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
149.20.160.0 đến 149.20.167.255 149.20.160.0/21 AS21699 IO Inc Xem dải
149.20.184.0 đến 149.20.191.255 149.20.184.0/21 AS21699 IO Inc Xem dải
162.222.184.0 đến 162.222.191.255 162.222.184.0/21 AS21699 IO Inc Xem dải
192.234.202.0 đến 192.234.203.255 192.234.202.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
199.188.148.0 đến 199.188.149.255 199.188.148.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
199.188.150.0 đến 199.188.150.255 199.188.150.0/24 AS21699 IO Inc Xem dải
209.160.96.0 đến 209.160.97.255 209.160.96.0/23 AS21699 IO Inc Xem dải
15 Kết quả - Trang 1 trên 1