Danh mục tên AS của IPv4: tên AS IKATELNET

IKATELNET - IPv4 Dải mạng (CIDR)

IKATELNET có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.212.72.0/22, 102.213.136.0/22, 102.217.24.0/22, 102.221.132.0/22, 154.118.128.0/18, 196.10.220.0/24, 196.200.80.0/20, 197.155.128.0/18, 213.154.90.0/24, 217.170.156.0/22, 41.221.176.0/20, 41.73.96.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS IKATELNET, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với IKATELNET cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

IKATELNET - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IKATELNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30985
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.73.96.0 đến 41.73.127.255 41.73.96.0/19 AS30985 IKATELNET Xem dải
41.221.176.0 đến 41.221.191.255 41.221.176.0/20 AS30985 IKATELNET Xem dải
102.212.72.0 đến 102.212.75.255 102.212.72.0/22 AS30985 IKATELNET Xem dải
102.213.136.0 đến 102.213.139.255 102.213.136.0/22 AS30985 IKATELNET Xem dải
102.217.24.0 đến 102.217.27.255 102.217.24.0/22 AS30985 IKATELNET Xem dải
102.221.132.0 đến 102.221.135.255 102.221.132.0/22 AS30985 IKATELNET Xem dải
154.118.128.0 đến 154.118.191.255 154.118.128.0/18 AS30985 IKATELNET Xem dải
196.10.220.0 đến 196.10.220.255 196.10.220.0/24 AS30985 IKATELNET Xem dải
196.200.80.0 đến 196.200.95.255 196.200.80.0/20 AS30985 IKATELNET Xem dải
197.155.128.0 đến 197.155.191.255 197.155.128.0/18 AS30985 IKATELNET Xem dải
213.154.90.0 đến 213.154.90.255 213.154.90.0/24 AS30985 IKATELNET Xem dải
217.170.156.0 đến 217.170.159.255 217.170.156.0/22 AS30985 IKATELNET Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1