Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ICANN

ICANN - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ICANN có 26 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.0.32.0/22, 192.0.36.0/24, 192.0.37.0/24, 192.0.38.0/24, 192.0.39.0/24, 192.0.40.0/23, 192.0.42.0/24, 192.0.43.0/24, 192.0.44.0/22, 199.253.182.0/23, 199.4.138.0/24, 199.4.28.0/24, 199.4.29.0/24, 199.4.30.0/24, 199.4.31.0/24, 199.43.132.0/24, 199.43.133.0/24, 199.43.135.0/24, 199.7.81.0/24, 199.7.82.0/24, 199.7.83.0/24, 199.7.94.0/23, 199.91.192.0/21, 208.77.188.0/23, 208.77.190.0/24, 208.77.191.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ICANN, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ICANN cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ICANN - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ICANN có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS16876, AS20144, AS26710, AS26711, AS27500, AS40528
Dải IP CIDR ASN tên AS
192.0.32.0 đến 192.0.35.255 192.0.32.0/22 AS40528 ICANN Xem dải
192.0.36.0 đến 192.0.36.255 192.0.36.0/24 AS26711 ICANN Xem dải
192.0.37.0 đến 192.0.37.255 192.0.37.0/24 AS20144 ICANN Xem dải
192.0.38.0 đến 192.0.38.255 192.0.38.0/24 AS20144 ICANN Xem dải
192.0.39.0 đến 192.0.39.255 192.0.39.0/24 AS26711 ICANN Xem dải
192.0.40.0 đến 192.0.41.255 192.0.40.0/23 AS20144 ICANN Xem dải
192.0.42.0 đến 192.0.42.255 192.0.42.0/24 AS26710 ICANN Xem dải
192.0.43.0 đến 192.0.43.255 192.0.43.0/24 AS40528 ICANN Xem dải
192.0.44.0 đến 192.0.47.255 192.0.44.0/22 AS16876 ICANN Xem dải
199.4.28.0 đến 199.4.28.255 199.4.28.0/24 AS40528 ICANN Xem dải
199.4.29.0 đến 199.4.29.255 199.4.29.0/24 AS16876 ICANN Xem dải
199.4.30.0 đến 199.4.30.255 199.4.30.0/24 AS16876 ICANN Xem dải
199.4.31.0 đến 199.4.31.255 199.4.31.0/24 AS26710 ICANN Xem dải
199.4.138.0 đến 199.4.138.255 199.4.138.0/24 AS26710 ICANN Xem dải
199.7.81.0 đến 199.7.81.255 199.7.81.0/24 AS16876 ICANN Xem dải
199.7.82.0 đến 199.7.82.255 199.7.82.0/24 AS16876 ICANN Xem dải
199.7.83.0 đến 199.7.83.255 199.7.83.0/24 AS20144 ICANN Xem dải
199.7.94.0 đến 199.7.95.255 199.7.94.0/23 AS20144 ICANN Xem dải
199.43.132.0 đến 199.43.132.255 199.43.132.0/24 AS20144 ICANN Xem dải
199.43.133.0 đến 199.43.133.255 199.43.133.0/24 AS26710 ICANN Xem dải
199.43.135.0 đến 199.43.135.255 199.43.135.0/24 AS26710 ICANN Xem dải
199.91.192.0 đến 199.91.199.255 199.91.192.0/21 AS27500 ICANN Xem dải
199.253.182.0 đến 199.253.183.255 199.253.182.0/23 AS26710 ICANN Xem dải
208.77.188.0 đến 208.77.189.255 208.77.188.0/23 AS40528 ICANN Xem dải
208.77.190.0 đến 208.77.190.255 208.77.190.0/24 AS40528 ICANN Xem dải
26 Kết quả - Trang 1 trên 2