Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Hyonix
Hyonix - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Hyonix có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.131.130.0/23, 103.199.98.0/24, 103.96.80.0/22, 104.249.129.0/24, 178.211.157.0/24, 185.234.115.0/24, 185.80.197.0/24, 193.22.157.0/24, 193.22.158.0/24, 38.240.40.0/22, 38.240.44.0/24, 5.253.87.0/24, 66.118.236.0/24, 66.118.238.0/24, 66.118.255.0/24, 94.154.8.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Hyonix, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Hyonix cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Hyonix - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Hyonix có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS399114, AS400061, AS931
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 5.253.87.0 đến 5.253.87.255 | 5.253.87.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 38.240.40.0 đến 38.240.43.255 | 38.240.40.0/22 | AS931 | Hyonix | Xem dải |
| 38.240.44.0 đến 38.240.44.255 | 38.240.44.0/24 | AS931 | Hyonix | Xem dải |
| 66.118.236.0 đến 66.118.236.255 | 66.118.236.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 66.118.238.0 đến 66.118.238.255 | 66.118.238.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 66.118.255.0 đến 66.118.255.255 | 66.118.255.0/24 | AS400061 | Hyonix | Xem dải |
| 94.154.8.0 đến 94.154.8.255 | 94.154.8.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 103.96.80.0 đến 103.96.83.255 | 103.96.80.0/22 | AS931 | Hyonix | Xem dải |
| 103.131.130.0 đến 103.131.131.255 | 103.131.130.0/23 | AS931 | Hyonix | Xem dải |
| 103.199.98.0 đến 103.199.98.255 | 103.199.98.0/24 | AS931 | Hyonix | Xem dải |
| 104.249.129.0 đến 104.249.129.255 | 104.249.129.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 178.211.157.0 đến 178.211.157.255 | 178.211.157.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 185.80.197.0 đến 185.80.197.255 | 185.80.197.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 185.234.115.0 đến 185.234.115.255 | 185.234.115.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 193.22.157.0 đến 193.22.157.255 | 193.22.157.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
| 193.22.158.0 đến 193.22.158.255 | 193.22.158.0/24 | AS399114 | Hyonix | Xem dải |
16 Kết quả - Trang 1 trên 1