Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Greenhost BV

Greenhost BV - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Greenhost BV có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.104.244.0/23, 103.104.246.0/24, 103.104.247.0/24, 185.200.104.0/22, 185.88.140.0/22, 193.29.139.0/24, 195.190.28.0/24, 213.108.104.0/21, 37.218.240.0/24, 37.218.241.0/24, 37.218.242.0/23, 37.218.244.0/24, 37.218.245.0/24, 37.218.246.0/23, 45.158.171.0/24, 45.87.175.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Greenhost BV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Greenhost BV cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Greenhost BV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Greenhost BV có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS142592, AS152460, AS209829, AS47172
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.218.240.0 đến 37.218.240.255 37.218.240.0/24 AS47172 Greenhost BV Xem dải
37.218.241.0 đến 37.218.241.255 37.218.241.0/24 AS209829 Greenhost BV Xem dải
37.218.242.0 đến 37.218.243.255 37.218.242.0/23 AS47172 Greenhost BV Xem dải
37.218.244.0 đến 37.218.244.255 37.218.244.0/24 AS209829 Greenhost BV Xem dải
37.218.245.0 đến 37.218.245.255 37.218.245.0/24 AS47172 Greenhost BV Xem dải
37.218.246.0 đến 37.218.247.255 37.218.246.0/23 AS47172 Greenhost BV Xem dải
45.87.175.0 đến 45.87.175.255 45.87.175.0/24 AS152460 Greenhost BV Xem dải
45.158.171.0 đến 45.158.171.255 45.158.171.0/24 AS47172 Greenhost BV Xem dải
103.104.244.0 đến 103.104.245.255 103.104.244.0/23 AS142592 Greenhost BV Xem dải
103.104.246.0 đến 103.104.246.255 103.104.246.0/24 AS142592 Greenhost BV Xem dải
103.104.247.0 đến 103.104.247.255 103.104.247.0/24 AS152460 Greenhost BV Xem dải
185.88.140.0 đến 185.88.143.255 185.88.140.0/22 AS47172 Greenhost BV Xem dải
185.200.104.0 đến 185.200.107.255 185.200.104.0/22 AS47172 Greenhost BV Xem dải
193.29.139.0 đến 193.29.139.255 193.29.139.0/24 AS47172 Greenhost BV Xem dải
195.190.28.0 đến 195.190.28.255 195.190.28.0/24 AS47172 Greenhost BV Xem dải
213.108.104.0 đến 213.108.111.255 213.108.104.0/21 AS47172 Greenhost BV Xem dải
16 Kết quả - Trang 1 trên 1