Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Go P.L.C.

Go P.L.C. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Go P.L.C. có 66 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 193.110.155.0/24, 193.28.2.0/23, 193.28.58.0/24, 193.28.59.0/24, 193.29.36.0/23, 193.29.40.0/23, 194.105.32.0/22, 194.106.64.0/22, 194.106.68.0/24, 194.106.69.0/24, 194.106.70.0/23, 194.106.72.0/21, 194.106.80.0/21, 194.106.88.0/23, 194.106.90.0/24, 194.106.91.0/24, 194.106.92.0/22, 194.158.32.0/19, 194.204.100.0/22, 194.204.104.0/21, 194.204.112.0/20, 194.204.96.0/24, 194.204.97.0/24, 194.204.98.0/24, 194.204.99.0/24, 195.158.112.0/24, 195.158.113.0/24, 195.158.114.0/23, 195.158.116.0/22, 195.158.120.0/21, 195.158.64.0/19, 195.158.96.0/20, 217.145.0.0/21, 217.145.12.0/23, 217.145.14.0/24, 217.145.15.0/24, 217.145.8.0/22, 217.15.104.0/24, 217.15.105.0/24, 217.15.106.0/23, 217.15.108.0/22, 217.15.96.0/21, 217.22.176.0/20, 46.11.0.0/16, 69.6.32.0/19, 78.133.0.0/18, 78.133.100.0/22, 78.133.104.0/21, 78.133.112.0/20, 78.133.64.0/19, 78.133.96.0/23, 78.133.98.0/24, 78.133.99.0/24, 80.254.80.0/20, 80.71.96.0/20, 80.77.192.0/21, 80.77.200.0/22, 80.77.204.0/23, 80.77.206.0/24, 80.77.207.0/24, 80.93.144.0/20, 83.142.248.0/22, 83.142.252.0/23, 83.142.254.0/24, 83.142.255.0/24, 85.232.192.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Go P.L.C., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Go P.L.C. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Go P.L.C. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Go P.L.C. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS15735, AS29387, AS35356, AS5532, AS8889
Dải IP CIDR ASN tên AS
46.11.0.0 đến 46.11.255.255 46.11.0.0/16 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
69.6.32.0 đến 69.6.63.255 69.6.32.0/19 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
78.133.0.0 đến 78.133.63.255 78.133.0.0/18 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
78.133.64.0 đến 78.133.95.255 78.133.64.0/19 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
78.133.96.0 đến 78.133.97.255 78.133.96.0/23 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
78.133.98.0 đến 78.133.98.255 78.133.98.0/24 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
78.133.99.0 đến 78.133.99.255 78.133.99.0/24 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
78.133.100.0 đến 78.133.103.255 78.133.100.0/22 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
78.133.104.0 đến 78.133.111.255 78.133.104.0/21 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
78.133.112.0 đến 78.133.127.255 78.133.112.0/20 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
80.71.96.0 đến 80.71.111.255 80.71.96.0/20 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
80.77.192.0 đến 80.77.199.255 80.77.192.0/21 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
80.77.200.0 đến 80.77.203.255 80.77.200.0/22 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
80.77.204.0 đến 80.77.205.255 80.77.204.0/23 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
80.77.206.0 đến 80.77.206.255 80.77.206.0/24 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
80.77.207.0 đến 80.77.207.255 80.77.207.0/24 AS29387 Go P.L.C. Xem dải
80.93.144.0 đến 80.93.159.255 80.93.144.0/20 AS35356 Go P.L.C. Xem dải
80.254.80.0 đến 80.254.95.255 80.254.80.0/20 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
83.142.248.0 đến 83.142.251.255 83.142.248.0/22 AS35356 Go P.L.C. Xem dải
83.142.252.0 đến 83.142.253.255 83.142.252.0/23 AS8889 Go P.L.C. Xem dải
83.142.254.0 đến 83.142.254.255 83.142.254.0/24 AS8889 Go P.L.C. Xem dải
83.142.255.0 đến 83.142.255.255 83.142.255.0/24 AS35356 Go P.L.C. Xem dải
85.232.192.0 đến 85.232.223.255 85.232.192.0/19 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
193.28.2.0 đến 193.28.3.255 193.28.2.0/23 AS15735 Go P.L.C. Xem dải
193.28.58.0 đến 193.28.58.255 193.28.58.0/24 AS5532 Go P.L.C. Xem dải
66 Kết quả - Trang 1 trên 3