Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Global Communication Network Limited

Global Communication Network Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Global Communication Network Limited có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.115.108.0/23, 103.14.170.0/23, 146.103.16.0/23, 179.61.173.0/24, 180.223.120.0/22, 181.214.130.0/24, 181.214.132.0/24, 181.214.185.0/24, 181.214.2.0/24, 181.214.205.0/24, 181.214.250.0/24, 181.214.33.0/24, 181.215.110.0/24, 181.215.127.0/24, 181.215.136.0/24, 181.215.148.0/24, 181.215.154.0/24, 181.215.159.0/24, 181.215.190.0/24, 181.215.212.0/23, 181.215.233.0/24, 181.215.239.0/24, 181.215.31.0/24, 181.215.90.0/24, 185.126.134.0/23, 185.173.27.0/24, 191.96.111.0/24, 194.124.69.0/24, 194.53.142.0/24, 36.50.130.0/23, 38.179.64.0/20, 38.182.104.0/22, 38.182.108.0/23, 38.182.112.0/21, 38.182.122.0/23, 38.182.96.0/21, 82.163.52.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Global Communication Network Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Global Communication Network Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Global Communication Network Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Global Communication Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152179
Dải IP CIDR ASN tên AS
36.50.130.0 đến 36.50.131.255 36.50.130.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.179.64.0 đến 38.179.79.255 38.179.64.0/20 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.182.96.0 đến 38.182.103.255 38.182.96.0/21 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.182.104.0 đến 38.182.107.255 38.182.104.0/22 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.182.108.0 đến 38.182.109.255 38.182.108.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.182.112.0 đến 38.182.119.255 38.182.112.0/21 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
38.182.122.0 đến 38.182.123.255 38.182.122.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
82.163.52.0 đến 82.163.53.255 82.163.52.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
103.14.170.0 đến 103.14.171.255 103.14.170.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
103.115.108.0 đến 103.115.109.255 103.115.108.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
146.103.16.0 đến 146.103.17.255 146.103.16.0/23 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
179.61.173.0 đến 179.61.173.255 179.61.173.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
180.223.120.0 đến 180.223.123.255 180.223.120.0/22 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.2.0 đến 181.214.2.255 181.214.2.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.33.0 đến 181.214.33.255 181.214.33.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.130.0 đến 181.214.130.255 181.214.130.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.132.0 đến 181.214.132.255 181.214.132.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.185.0 đến 181.214.185.255 181.214.185.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.205.0 đến 181.214.205.255 181.214.205.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.214.250.0 đến 181.214.250.255 181.214.250.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.215.31.0 đến 181.215.31.255 181.215.31.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.215.90.0 đến 181.215.90.255 181.215.90.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.215.110.0 đến 181.215.110.255 181.215.110.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.215.127.0 đến 181.215.127.255 181.215.127.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
181.215.136.0 đến 181.215.136.255 181.215.136.0/24 AS152179 Global Communication Network Limited Xem dải
37 Kết quả - Trang 1 trên 2