Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GleSYS AB

GleSYS AB - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GleSYS AB có 182 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.230.199.0/24, 109.74.0.0/20, 157.97.120.0/24, 159.253.24.0/21, 176.116.31.0/24, 178.212.224.0/24, 178.73.192.0/20, 178.73.208.0/21, 178.73.216.0/22, 178.73.221.0/24, 178.73.222.0/23, 178.73.224.0/19, 185.11.96.0/22, 185.118.36.0/22, 185.13.40.0/22, 185.157.220.0/22, 185.167.177.0/24, 185.21.88.0/22, 185.36.145.0/24, 185.39.144.0/22, 185.5.44.0/24, 185.5.46.0/23, 185.87.164.0/22, 188.126.64.0/19, 190.121.211.0/24, 192.121.122.0/23, 192.121.124.0/23, 192.121.126.0/24, 192.121.134.0/23, 192.121.136.0/24, 192.121.146.0/23, 192.121.148.0/23, 192.121.152.0/23, 192.121.155.0/24, 192.121.185.0/24, 192.121.186.0/24, 192.121.225.0/24, 192.121.241.0/24, 192.121.251.0/24, 192.121.28.0/24, 192.165.121.0/24, 192.165.123.0/24, 192.165.175.0/24, 192.165.48.0/24, 192.165.75.0/24, 192.165.76.0/23, 192.176.171.0/24, 192.176.241.0/24, 192.176.27.0/24, 192.176.28.0/24, 192.36.119.0/24, 192.36.121.0/24, 192.36.154.0/24, 192.36.166.0/24, 192.36.198.0/24, 192.36.207.0/24, 192.36.217.0/24, 192.36.226.0/24, 192.36.232.0/24, 192.36.241.0/24, 192.36.248.0/24, 192.71.10.0/24, 192.71.103.0/24, 192.71.12.0/24, 192.71.125.0/24, 192.71.126.0/24, 192.71.142.0/24, 192.71.144.0/24, 192.71.23.0/24, 192.71.30.0/24, 192.71.36.0/24, 192.71.38.0/24, 192.71.42.0/24, 192.71.44.0/24, 192.71.46.0/24, 192.71.48.0/24, 192.71.50.0/24, 192.71.52.0/24, 192.71.57.0/24, 192.71.59.0/24, 192.71.61.0/24, 192.71.74.0/24, 192.71.8.0/24, 192.71.81.0/24, 193.108.196.0/24, 193.180.123.0/24, 193.180.200.0/24, 193.181.16.0/22, 193.181.234.0/24, 193.182.19.0/24, 193.183.108.0/22, 193.183.120.0/22, 193.183.82.0/23, 193.183.84.0/24, 193.183.86.0/23, 193.183.88.0/23, 193.201.96.0/24, 193.234.19.0/24, 193.234.20.0/23, 193.234.22.0/24 và 82 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GleSYS AB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GleSYS AB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GleSYS AB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GleSYS AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42708
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.178.72.0 đến 5.178.79.255 5.178.72.0/21 AS42708 GleSYS AB Xem dải
5.198.248.0 đến 5.198.255.255 5.198.248.0/21 AS42708 GleSYS AB Xem dải
31.135.2.0 đến 31.135.2.255 31.135.2.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
31.192.224.0 đến 31.192.231.255 31.192.224.0/21 AS42708 GleSYS AB Xem dải
37.152.56.0 đến 37.152.63.255 37.152.56.0/21 AS42708 GleSYS AB Xem dải
37.252.8.0 đến 37.252.9.255 37.252.8.0/23 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.8.71.0 đến 45.8.71.255 45.8.71.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.11.182.0 đến 45.11.182.255 45.11.182.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.13.191.0 đến 45.13.191.255 45.13.191.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.91.21.0 đến 45.91.21.255 45.91.21.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.92.228.0 đến 45.92.228.255 45.92.228.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.150.93.0 đến 45.150.93.255 45.150.93.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
45.155.250.0 đến 45.155.250.255 45.155.250.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.21.96.0 đến 46.21.111.255 46.21.96.0/20 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.0.0 đến 46.246.0.255 46.246.0.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.2.0 đến 46.246.3.255 46.246.2.0/23 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.4.0 đến 46.246.7.255 46.246.4.0/22 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.8.0 đến 46.246.9.255 46.246.8.0/23 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.12.0 đến 46.246.15.255 46.246.12.0/22 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.16.0 đến 46.246.31.255 46.246.16.0/20 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.32.0 đến 46.246.63.255 46.246.32.0/19 AS42708 GleSYS AB Xem dải
46.246.64.0 đến 46.246.127.255 46.246.64.0/18 AS42708 GleSYS AB Xem dải
64.43.64.0 đến 64.43.64.255 64.43.64.0/24 AS42708 GleSYS AB Xem dải
79.99.0.0 đến 79.99.7.255 79.99.0.0/21 AS42708 GleSYS AB Xem dải
80.67.0.0 đến 80.67.15.255 80.67.0.0/20 AS42708 GleSYS AB Xem dải
182 Kết quả - Trang 1 trên 8