Danh mục tên AS của IPv4: tên AS General Communication Inc.
General Communication Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)
General Communication Inc. có 22 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 198.185.228.0/24, 198.22.174.0/24, 198.99.16.0/21, 198.99.24.0/23, 199.190.64.0/18, 199.58.55.0/24, 203.98.78.0/24, 205.148.192.0/18, 205.159.28.0/24, 206.162.0.0/17, 206.174.0.0/17, 208.69.196.0/23, 209.165.128.0/18, 24.237.0.0/16, 64.110.28.0/22, 65.74.0.0/17, 66.223.128.0/17, 66.58.128.0/17, 67.58.0.0/19, 69.178.0.0/17, 72.42.128.0/18, 76.78.180.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS General Communication Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với General Communication Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
General Communication Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
General Communication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8047
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 24.237.0.0 đến 24.237.255.255 | 24.237.0.0/16 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 64.110.28.0 đến 64.110.31.255 | 64.110.28.0/22 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 65.74.0.0 đến 65.74.127.255 | 65.74.0.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 66.58.128.0 đến 66.58.255.255 | 66.58.128.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 66.223.128.0 đến 66.223.255.255 | 66.223.128.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 67.58.0.0 đến 67.58.31.255 | 67.58.0.0/19 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 69.178.0.0 đến 69.178.127.255 | 69.178.0.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 72.42.128.0 đến 72.42.191.255 | 72.42.128.0/18 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 76.78.180.0 đến 76.78.180.255 | 76.78.180.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 198.22.174.0 đến 198.22.174.255 | 198.22.174.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 198.99.16.0 đến 198.99.23.255 | 198.99.16.0/21 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 198.99.24.0 đến 198.99.25.255 | 198.99.24.0/23 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 198.185.228.0 đến 198.185.228.255 | 198.185.228.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 199.58.55.0 đến 199.58.55.255 | 199.58.55.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 199.190.64.0 đến 199.190.127.255 | 199.190.64.0/18 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 203.98.78.0 đến 203.98.78.255 | 203.98.78.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 205.148.192.0 đến 205.148.255.255 | 205.148.192.0/18 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 205.159.28.0 đến 205.159.28.255 | 205.159.28.0/24 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 206.162.0.0 đến 206.162.127.255 | 206.162.0.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 206.174.0.0 đến 206.174.127.255 | 206.174.0.0/17 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 208.69.196.0 đến 208.69.197.255 | 208.69.196.0/23 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
| 209.165.128.0 đến 209.165.191.255 | 209.165.128.0/18 | AS8047 | General Communication Inc. | Xem dải |
22 Kết quả - Trang 1 trên 1