Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GTT

GTT - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GTT có 39 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.204.118.0/24, 129.41.73.0/24, 135.196.16.0/23, 135.196.224.0/24, 135.196.226.0/24, 137.221.223.0/24, 155.229.79.0/24, 162.244.158.0/24, 185.19.102.0/24, 185.78.161.0/24, 185.78.163.0/24, 192.158.210.0/24, 193.33.72.0/24, 194.29.216.0/21, 195.162.228.0/22, 195.40.181.0/24, 206.253.180.0/24, 206.253.184.0/24, 207.223.100.0/22, 212.134.79.0/24, 212.74.12.0/23, 216.132.227.0/24, 217.145.124.0/22, 64.191.2.0/24, 64.218.169.0/24, 64.218.170.0/23, 66.17.64.0/20, 69.12.24.0/24, 78.40.204.0/23, 85.189.103.0/24, 86.53.235.0/24, 86.53.249.0/24, 87.83.90.0/24, 89.42.169.0/24, 93.152.47.0/24, 95.152.208.0/22, 95.152.214.0/23, 95.152.220.0/23, 95.152.227.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GTT, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GTT cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GTT - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GTT có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS260, AS30371, AS4565, AS5669, AS6267, AS8190
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.191.2.0 đến 64.191.2.255 64.191.2.0/24 AS260 GTT Xem dải
64.218.169.0 đến 64.218.169.255 64.218.169.0/24 AS4565 GTT Xem dải
64.218.170.0 đến 64.218.171.255 64.218.170.0/23 AS4565 GTT Xem dải
66.17.64.0 đến 66.17.79.255 66.17.64.0/20 AS260 GTT Xem dải
69.12.24.0 đến 69.12.24.255 69.12.24.0/24 AS260 GTT Xem dải
78.40.204.0 đến 78.40.205.255 78.40.204.0/23 AS260 GTT Xem dải
85.189.103.0 đến 85.189.103.255 85.189.103.0/24 AS8190 GTT Xem dải
86.53.235.0 đến 86.53.235.255 86.53.235.0/24 AS8190 GTT Xem dải
86.53.249.0 đến 86.53.249.255 86.53.249.0/24 AS8190 GTT Xem dải
87.83.90.0 đến 87.83.90.255 87.83.90.0/24 AS8190 GTT Xem dải
89.42.169.0 đến 89.42.169.255 89.42.169.0/24 AS260 GTT Xem dải
93.152.47.0 đến 93.152.47.255 93.152.47.0/24 AS8190 GTT Xem dải
95.152.208.0 đến 95.152.211.255 95.152.208.0/22 AS8190 GTT Xem dải
95.152.214.0 đến 95.152.215.255 95.152.214.0/23 AS8190 GTT Xem dải
95.152.220.0 đến 95.152.221.255 95.152.220.0/23 AS8190 GTT Xem dải
95.152.227.0 đến 95.152.227.255 95.152.227.0/24 AS8190 GTT Xem dải
109.204.118.0 đến 109.204.118.255 109.204.118.0/24 AS8190 GTT Xem dải
129.41.73.0 đến 129.41.73.255 129.41.73.0/24 AS6267 GTT Xem dải
135.196.16.0 đến 135.196.17.255 135.196.16.0/23 AS8190 GTT Xem dải
135.196.224.0 đến 135.196.224.255 135.196.224.0/24 AS8190 GTT Xem dải
135.196.226.0 đến 135.196.226.255 135.196.226.0/24 AS8190 GTT Xem dải
137.221.223.0 đến 137.221.223.255 137.221.223.0/24 AS8190 GTT Xem dải
155.229.79.0 đến 155.229.79.255 155.229.79.0/24 AS6267 GTT Xem dải
162.244.158.0 đến 162.244.158.255 162.244.158.0/24 AS260 GTT Xem dải
185.19.102.0 đến 185.19.102.255 185.19.102.0/24 AS260 GTT Xem dải
39 Kết quả - Trang 1 trên 2