Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GSNeotek

GSNeotek - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GSNeotek có 38 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 1.227.196.0/24, 1.248.219.0/24, 112.175.138.128/26, 112.175.226.128/26, 112.175.227.192/26, 112.175.248.0/24, 112.175.62.0/24, 112.175.63.0/27, 116.120.4.0/23, 119.205.195.0/26, 119.205.216.0/24, 121.189.13.128/26, 121.189.14.32/27, 175.124.225.0/24, 183.110.216.0/25, 183.111.124.0/24, 183.111.129.0/24, 183.111.228.0/24, 183.111.235.128/25, 183.111.238.0/24, 183.111.246.128/27, 183.111.251.128/25, 203.245.23.192/26, 211.106.65.128/25, 211.110.175.0/24, 211.110.183.0/24, 211.216.46.0/25, 211.47.16.0/24, 211.47.28.0/23, 211.47.3.0/24, 211.47.30.0/24, 220.73.163.128/26, 222.122.117.0/24, 222.122.199.0/25, 222.122.206.0/25, 222.122.209.0/26, 61.74.67.64/26, 61.78.35.0/25

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GSNeotek cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GSNeotek - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GSNeotek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38688
Dải IP CIDR ASN tên AS
1.227.196.0 đến 1.227.196.255 1.227.196.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
1.248.219.0 đến 1.248.219.255 1.248.219.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
61.74.67.64 đến 61.74.67.127 61.74.67.64/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
61.78.35.0 đến 61.78.35.127 61.78.35.0/25 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.62.0 đến 112.175.62.255 112.175.62.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.63.0 đến 112.175.63.31 112.175.63.0/27 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.138.128 đến 112.175.138.191 112.175.138.128/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.226.128 đến 112.175.226.191 112.175.226.128/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.227.192 đến 112.175.227.255 112.175.227.192/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
112.175.248.0 đến 112.175.248.255 112.175.248.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
116.120.4.0 đến 116.120.5.255 116.120.4.0/23 AS38688 GSNeotek Xem dải
119.205.195.0 đến 119.205.195.63 119.205.195.0/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
119.205.216.0 đến 119.205.216.255 119.205.216.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
121.189.13.128 đến 121.189.13.191 121.189.13.128/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
121.189.14.32 đến 121.189.14.63 121.189.14.32/27 AS38688 GSNeotek Xem dải
175.124.225.0 đến 175.124.225.255 175.124.225.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.110.216.0 đến 183.110.216.127 183.110.216.0/25 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.124.0 đến 183.111.124.255 183.111.124.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.129.0 đến 183.111.129.255 183.111.129.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.228.0 đến 183.111.228.255 183.111.228.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.235.128 đến 183.111.235.255 183.111.235.128/25 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.238.0 đến 183.111.238.255 183.111.238.0/24 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.246.128 đến 183.111.246.159 183.111.246.128/27 AS38688 GSNeotek Xem dải
183.111.251.128 đến 183.111.251.255 183.111.251.128/25 AS38688 GSNeotek Xem dải
203.245.23.192 đến 203.245.23.255 203.245.23.192/26 AS38688 GSNeotek Xem dải
38 Kết quả - Trang 1 trên 2