Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GSNET Data Communication Business Group
GSNET Data Communication Business Group - IPv4 Dải mạng (CIDR)
GSNET Data Communication Business Group có 14 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.160.86.0/23, 117.56.0.0/16, 124.199.64.0/19, 124.199.96.0/20, 163.29.0.0/16, 203.65.0.0/17, 203.65.128.0/19, 210.241.0.0/17, 210.69.0.0/16, 211.79.128.0/18, 223.200.0.0/16, 61.57.32.0/19, 61.60.0.0/17, 61.67.64.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GSNET Data Communication Business Group, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GSNET Data Communication Business Group cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
GSNET Data Communication Business Group - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
GSNET Data Communication Business Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4782
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 61.57.32.0 đến 61.57.63.255 | 61.57.32.0/19 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 61.60.0.0 đến 61.60.127.255 | 61.60.0.0/17 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 61.67.64.0 đến 61.67.95.255 | 61.67.64.0/19 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 103.160.86.0 đến 103.160.87.255 | 103.160.86.0/23 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 117.56.0.0 đến 117.56.255.255 | 117.56.0.0/16 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 124.199.64.0 đến 124.199.95.255 | 124.199.64.0/19 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 124.199.96.0 đến 124.199.111.255 | 124.199.96.0/20 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 163.29.0.0 đến 163.29.255.255 | 163.29.0.0/16 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 203.65.0.0 đến 203.65.127.255 | 203.65.0.0/17 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 203.65.128.0 đến 203.65.159.255 | 203.65.128.0/19 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 210.69.0.0 đến 210.69.255.255 | 210.69.0.0/16 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 210.241.0.0 đến 210.241.127.255 | 210.241.0.0/17 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 211.79.128.0 đến 211.79.191.255 | 211.79.128.0/18 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
| 223.200.0.0 đến 223.200.255.255 | 223.200.0.0/16 | AS4782 | GSNET Data Communication Business Group | Xem dải |
14 Kết quả - Trang 1 trên 1