Danh mục tên AS của IPv4: tên AS G6 Internet

G6 Internet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

G6 Internet có 15 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 131.196.144.0/22, 138.118.132.0/22, 170.233.12.0/22, 177.104.208.0/20, 179.108.16.0/21, 186.225.216.0/21, 186.250.192.0/23, 186.250.194.0/23, 186.250.196.0/22, 186.250.200.0/23, 186.250.202.0/24, 186.250.203.0/24, 186.250.204.0/22, 190.83.32.0/22, 201.159.152.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS G6 Internet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với G6 Internet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

G6 Internet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

G6 Internet có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS262638, AS265911, AS52531
Dải IP CIDR ASN tên AS
131.196.144.0 đến 131.196.147.255 131.196.144.0/22 AS265911 G6 Internet Xem dải
138.118.132.0 đến 138.118.135.255 138.118.132.0/22 AS262638 G6 Internet Xem dải
170.233.12.0 đến 170.233.15.255 170.233.12.0/22 AS52531 G6 Internet Xem dải
177.104.208.0 đến 177.104.223.255 177.104.208.0/20 AS262638 G6 Internet Xem dải
179.108.16.0 đến 179.108.23.255 179.108.16.0/21 AS265911 G6 Internet Xem dải
186.225.216.0 đến 186.225.223.255 186.225.216.0/21 AS52531 G6 Internet Xem dải
186.250.192.0 đến 186.250.193.255 186.250.192.0/23 AS265911 G6 Internet Xem dải
186.250.194.0 đến 186.250.195.255 186.250.194.0/23 AS52531 G6 Internet Xem dải
186.250.196.0 đến 186.250.199.255 186.250.196.0/22 AS52531 G6 Internet Xem dải
186.250.200.0 đến 186.250.201.255 186.250.200.0/23 AS265911 G6 Internet Xem dải
186.250.202.0 đến 186.250.202.255 186.250.202.0/24 AS265911 G6 Internet Xem dải
186.250.203.0 đến 186.250.203.255 186.250.203.0/24 AS52531 G6 Internet Xem dải
186.250.204.0 đến 186.250.207.255 186.250.204.0/22 AS265911 G6 Internet Xem dải
190.83.32.0 đến 190.83.35.255 190.83.32.0/22 AS265911 G6 Internet Xem dải
201.159.152.0 đến 201.159.155.255 201.159.152.0/22 AS265911 G6 Internet Xem dải
15 Kết quả - Trang 1 trên 1