Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Expedient

Expedient - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Expedient có 129 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.238.236.0/24, 192.135.196.0/24, 192.189.193.0/24, 192.195.220.0/24, 192.34.144.0/24, 192.75.106.0/24, 198.37.133.0/24, 198.8.96.0/19, 199.16.30.0/24, 199.233.157.0/24, 204.153.152.0/24, 205.137.178.0/24, 206.168.244.0/22, 206.183.0.0/22, 206.183.16.0/22, 206.183.20.0/24, 206.183.22.0/23, 206.183.24.0/21, 206.183.4.0/24, 206.183.5.0/24, 206.183.6.0/23, 206.183.8.0/21, 206.210.64.0/19, 206.223.22.0/24, 206.41.192.0/19, 207.114.0.0/20, 207.114.16.0/21, 207.114.25.0/24, 207.114.26.0/23, 207.114.28.0/23, 207.114.30.0/24, 207.114.40.0/21, 207.114.48.0/20, 207.114.64.0/18, 207.54.128.0/23, 207.54.131.0/24, 207.54.132.0/23, 207.54.134.0/24, 207.54.136.0/22, 207.54.140.0/23, 207.54.143.0/24, 207.54.144.0/22, 207.54.148.0/23, 207.54.150.0/24, 207.54.152.0/23, 207.54.154.0/24, 207.54.156.0/22, 207.54.160.0/22, 207.54.165.0/24, 207.54.166.0/23, 207.54.168.0/21, 207.54.176.0/20, 208.40.128.0/18, 208.40.192.0/20, 208.40.224.0/20, 208.40.240.0/22, 208.40.245.0/24, 208.40.246.0/23, 208.40.248.0/21, 208.70.216.0/21, 208.80.200.0/23, 209.114.128.0/19, 209.114.160.0/20, 209.114.176.0/21, 209.114.184.0/23, 209.114.187.0/24, 209.114.188.0/22, 209.143.64.0/21, 209.143.72.0/23, 209.143.75.0/24, 209.143.76.0/23, 209.143.79.0/24, 209.143.80.0/20, 209.143.96.0/19, 209.166.128.0/20, 209.166.144.0/22, 209.166.150.0/23, 209.166.152.0/21, 209.166.160.0/19, 209.190.128.0/18, 209.221.0.0/20, 209.221.18.0/23, 209.221.20.0/22, 209.221.24.0/22, 209.221.28.0/24, 209.221.30.0/23, 216.130.0.0/19, 216.151.64.0/20, 216.151.80.0/22, 216.151.84.0/24, 216.151.86.0/23, 216.151.88.0/21, 216.151.96.0/19, 216.183.160.0/19, 216.230.100.0/22, 216.230.104.0/21, 216.230.112.0/20, 216.230.96.0/23, 216.230.98.0/24, 216.239.240.0/20 và 29 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Expedient, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Expedient cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Expedient - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Expedient có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11100, AS17054, AS53976
Dải IP CIDR ASN AS Name
38.79.134.0 đến 38.79.134.255 38.79.134.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
45.33.204.0 đến 45.33.204.255 45.33.204.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
52.124.17.0 đến 52.124.17.255 52.124.17.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
63.174.16.0 đến 63.174.31.255 63.174.16.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
64.72.128.0 đến 64.72.159.255 64.72.128.0/19 AS17054 Expedient Xem dải
64.255.240.0 đến 64.255.255.255 64.255.240.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
65.163.164.0 đến 65.163.164.255 65.163.164.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
66.11.0.0 đến 66.11.15.255 66.11.0.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
66.11.16.0 đến 66.11.17.255 66.11.16.0/23 AS17054 Expedient Xem dải
66.11.19.0 đến 66.11.19.255 66.11.19.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
66.11.20.0 đến 66.11.23.255 66.11.20.0/22 AS17054 Expedient Xem dải
66.11.24.0 đến 66.11.31.255 66.11.24.0/21 AS17054 Expedient Xem dải
66.159.64.0 đến 66.159.95.255 66.159.64.0/19 AS17054 Expedient Xem dải
66.181.64.0 đến 66.181.79.255 66.181.64.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
66.181.88.0 đến 66.181.95.255 66.181.88.0/21 AS17054 Expedient Xem dải
66.230.64.0 đến 66.230.79.255 66.230.64.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
67.220.48.0 đến 67.220.48.255 67.220.48.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
67.220.50.0 đến 67.220.51.255 67.220.50.0/23 AS17054 Expedient Xem dải
69.7.96.0 đến 69.7.111.255 69.7.96.0/20 AS17054 Expedient Xem dải
70.247.85.0 đến 70.247.85.255 70.247.85.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
74.116.88.0 đến 74.116.91.255 74.116.88.0/22 AS17054 Expedient Xem dải
74.120.224.0 đến 74.120.231.255 74.120.224.0/21 AS17054 Expedient Xem dải
104.238.236.0 đến 104.238.236.255 104.238.236.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
192.34.144.0 đến 192.34.144.255 192.34.144.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
192.75.106.0 đến 192.75.106.255 192.75.106.0/24 AS17054 Expedient Xem dải
129 Kết quả - Trang 1 trên 6