Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Estoxy OU

Estoxy OU - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Estoxy OU có 8 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 117.18.118.0/24, 117.55.202.0/23, 185.53.91.0/24, 212.237.231.0/24, 37.49.227.0/24, 37.49.228.0/24, 37.49.231.0/24, 77.247.111.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Estoxy OU, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Estoxy OU cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Estoxy OU - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Estoxy OU có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208673, AS3920
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.49.227.0 đến 37.49.227.255 37.49.227.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
37.49.228.0 đến 37.49.228.255 37.49.228.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
37.49.231.0 đến 37.49.231.255 37.49.231.0/24 AS208673 Estoxy OU Xem dải
77.247.111.0 đến 77.247.111.255 77.247.111.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
117.18.118.0 đến 117.18.118.255 117.18.118.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
117.55.202.0 đến 117.55.203.255 117.55.202.0/23 AS3920 Estoxy OU Xem dải
185.53.91.0 đến 185.53.91.255 185.53.91.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
212.237.231.0 đến 212.237.231.255 212.237.231.0/24 AS3920 Estoxy OU Xem dải
8 Kết quả - Trang 1 trên 1