Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Eastern Oregon Telecom

Eastern Oregon Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Eastern Oregon Telecom có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 162.255.40.0/23, 192.95.70.0/23, 199.182.201.0/24, 199.182.202.0/23, 209.237.70.0/23, 209.237.74.0/24, 209.237.78.0/23, 209.237.88.0/24, 209.27.48.0/22, 216.110.202.0/23, 216.110.211.0/24, 216.110.212.0/24, 64.85.28.0/22, 69.1.107.0/24, 69.1.108.0/24, 69.1.124.0/24, 69.1.126.0/24, 69.1.98.0/24, 98.142.41.0/24, 98.142.44.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Eastern Oregon Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Eastern Oregon Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Eastern Oregon Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Eastern Oregon Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55246
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.85.28.0 đến 64.85.31.255 64.85.28.0/22 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
69.1.98.0 đến 69.1.98.255 69.1.98.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
69.1.107.0 đến 69.1.107.255 69.1.107.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
69.1.108.0 đến 69.1.108.255 69.1.108.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
69.1.124.0 đến 69.1.124.255 69.1.124.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
69.1.126.0 đến 69.1.126.255 69.1.126.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
98.142.41.0 đến 98.142.41.255 98.142.41.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
98.142.44.0 đến 98.142.45.255 98.142.44.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
162.255.40.0 đến 162.255.41.255 162.255.40.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
192.95.70.0 đến 192.95.71.255 192.95.70.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
199.182.201.0 đến 199.182.201.255 199.182.201.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
199.182.202.0 đến 199.182.203.255 199.182.202.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
209.27.48.0 đến 209.27.51.255 209.27.48.0/22 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
209.237.70.0 đến 209.237.71.255 209.237.70.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
209.237.74.0 đến 209.237.74.255 209.237.74.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
209.237.78.0 đến 209.237.79.255 209.237.78.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
209.237.88.0 đến 209.237.88.255 209.237.88.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
216.110.202.0 đến 216.110.203.255 216.110.202.0/23 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
216.110.211.0 đến 216.110.211.255 216.110.211.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
216.110.212.0 đến 216.110.212.255 216.110.212.0/24 AS55246 Eastern Oregon Telecom Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1