Danh mục tên AS của IPv4: tên AS EX Networks Limited
EX Networks Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)
EX Networks Limited có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 185.35.72.0/22, 185.69.12.0/22, 185.81.188.0/22, 185.95.172.0/23, 193.104.108.0/24, 193.46.61.0/24, 195.211.126.0/24, 46.30.8.0/21, 94.198.168.0/23, 94.198.170.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS EX Networks Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với EX Networks Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
EX Networks Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
EX Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35266
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 46.30.8.0 đến 46.30.15.255 | 46.30.8.0/21 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 94.198.168.0 đến 94.198.169.255 | 94.198.168.0/23 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 94.198.170.0 đến 94.198.170.255 | 94.198.170.0/24 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 185.35.72.0 đến 185.35.75.255 | 185.35.72.0/22 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 185.69.12.0 đến 185.69.15.255 | 185.69.12.0/22 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 185.81.188.0 đến 185.81.191.255 | 185.81.188.0/22 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 185.95.172.0 đến 185.95.173.255 | 185.95.172.0/23 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 193.46.61.0 đến 193.46.61.255 | 193.46.61.0/24 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 193.104.108.0 đến 193.104.108.255 | 193.104.108.0/24 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
| 195.211.126.0 đến 195.211.126.255 | 195.211.126.0/24 | AS35266 | EX Networks Limited | Xem dải |
10 Kết quả - Trang 1 trên 1