Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Dedicated.com

Dedicated.com - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Dedicated.com có 57 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.133.191.0/24, 103.214.108.0/22, 103.214.71.0/24, 104.192.224.0/22, 14.1.28.0/22, 144.48.104.0/22, 162.251.164.0/22, 164.152.122.0/24, 165.140.166.0/24, 166.0.70.0/24, 167.160.88.0/21, 168.80.12.0/22, 168.81.60.0/22, 171.22.108.0/24, 172.111.191.0/24, 172.111.237.0/24, 172.252.212.0/24, 172.94.22.0/24, 172.94.61.0/24, 172.96.164.0/22, 173.234.24.0/21, 173.239.215.0/24, 173.239.253.0/24, 173.244.63.0/24, 179.61.221.0/24, 192.142.196.0/23, 193.0.213.0/24, 193.105.95.0/24, 194.110.173.0/24, 196.19.198.0/23, 199.184.215.0/24, 199.43.201.0/24, 199.60.101.0/24, 205.207.150.0/24, 205.207.27.0/24, 206.123.156.0/24, 206.168.150.0/24, 216.105.168.0/22, 216.146.25.0/24, 216.52.183.0/24, 216.52.25.0/24, 23.158.224.0/24, 38.101.112.0/24, 45.128.59.0/24, 45.74.57.0/24, 63.251.42.0/24, 64.110.24.0/22, 64.42.176.0/21, 64.74.160.0/22, 64.94.95.0/24, 66.151.242.0/24, 66.23.200.0/21, 74.201.177.0/24, 74.201.216.0/24, 74.201.72.0/23, 74.201.78.0/24, 92.118.235.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Dedicated.com, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Dedicated.com cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Dedicated.com - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Dedicated.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63018
Dải IP CIDR ASN AS Name
14.1.28.0 đến 14.1.31.255 14.1.28.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
23.158.224.0 đến 23.158.224.255 23.158.224.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
38.101.112.0 đến 38.101.112.255 38.101.112.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
45.74.57.0 đến 45.74.57.255 45.74.57.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
45.128.59.0 đến 45.128.59.255 45.128.59.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
63.251.42.0 đến 63.251.42.255 63.251.42.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
64.42.176.0 đến 64.42.183.255 64.42.176.0/21 AS63018 Dedicated.com Xem dải
64.74.160.0 đến 64.74.163.255 64.74.160.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
64.94.95.0 đến 64.94.95.255 64.94.95.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
64.110.24.0 đến 64.110.27.255 64.110.24.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
66.23.200.0 đến 66.23.207.255 66.23.200.0/21 AS63018 Dedicated.com Xem dải
66.151.242.0 đến 66.151.242.255 66.151.242.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
74.201.72.0 đến 74.201.73.255 74.201.72.0/23 AS63018 Dedicated.com Xem dải
74.201.78.0 đến 74.201.78.255 74.201.78.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
74.201.177.0 đến 74.201.177.255 74.201.177.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
74.201.216.0 đến 74.201.216.255 74.201.216.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
92.118.235.0 đến 92.118.235.255 92.118.235.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
103.133.191.0 đến 103.133.191.255 103.133.191.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
103.214.71.0 đến 103.214.71.255 103.214.71.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
103.214.108.0 đến 103.214.111.255 103.214.108.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
104.192.224.0 đến 104.192.227.255 104.192.224.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
144.48.104.0 đến 144.48.107.255 144.48.104.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
162.251.164.0 đến 162.251.167.255 162.251.164.0/22 AS63018 Dedicated.com Xem dải
164.152.122.0 đến 164.152.122.255 164.152.122.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
165.140.166.0 đến 165.140.166.255 165.140.166.0/24 AS63018 Dedicated.com Xem dải
57 Kết quả - Trang 1 trên 3