Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Datacate Inc.

Datacate Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Datacate Inc. có 53 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 107.181.80.0/23, 107.181.82.0/23, 107.181.84.0/23, 107.181.86.0/23, 107.181.88.0/22, 107.181.92.0/23, 107.181.94.0/24, 107.181.95.0/24, 192.198.208.0/21, 192.198.216.0/22, 192.198.220.0/24, 192.198.221.0/24, 192.198.222.0/23, 192.95.96.0/20, 198.167.232.0/22, 198.167.236.0/23, 198.167.238.0/23, 199.119.92.0/24, 199.119.93.0/24, 199.119.94.0/24, 199.119.95.0/24, 204.140.16.0/23, 204.140.18.0/24, 204.140.19.0/24, 204.140.20.0/23, 204.140.22.0/23, 204.140.24.0/24, 204.140.25.0/24, 204.140.26.0/23, 204.140.28.0/23, 204.140.30.0/24, 204.140.31.0/24, 209.31.176.0/22, 23.249.0.0/24, 23.249.1.0/24, 23.249.2.0/23, 23.249.4.0/22, 64.5.100.0/24, 64.5.101.0/24, 64.5.102.0/24, 64.5.103.0/24, 64.5.104.0/24, 64.5.105.0/24, 64.5.106.0/23, 64.5.108.0/22, 64.5.96.0/23, 64.5.98.0/23, 64.55.112.0/21, 64.72.160.0/24, 64.72.161.0/24, 64.72.162.0/23, 64.72.164.0/22, 64.72.168.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Datacate Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Datacate Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Datacate Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Datacate Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS40935, AS55106
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.249.0.0 đến 23.249.0.255 23.249.0.0/24 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
23.249.1.0 đến 23.249.1.255 23.249.1.0/24 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
23.249.2.0 đến 23.249.3.255 23.249.2.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
23.249.4.0 đến 23.249.7.255 23.249.4.0/22 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.96.0 đến 64.5.97.255 64.5.96.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.98.0 đến 64.5.99.255 64.5.98.0/23 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.5.100.0 đến 64.5.100.255 64.5.100.0/24 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.5.101.0 đến 64.5.101.255 64.5.101.0/24 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.102.0 đến 64.5.102.255 64.5.102.0/24 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.103.0 đến 64.5.103.255 64.5.103.0/24 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.5.104.0 đến 64.5.104.255 64.5.104.0/24 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.5.105.0 đến 64.5.105.255 64.5.105.0/24 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.106.0 đến 64.5.107.255 64.5.106.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.5.108.0 đến 64.5.111.255 64.5.108.0/22 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.55.112.0 đến 64.55.119.255 64.55.112.0/21 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.72.160.0 đến 64.72.160.255 64.72.160.0/24 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
64.72.161.0 đến 64.72.161.255 64.72.161.0/24 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.72.162.0 đến 64.72.163.255 64.72.162.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.72.164.0 đến 64.72.167.255 64.72.164.0/22 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
64.72.168.0 đến 64.72.175.255 64.72.168.0/21 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
107.181.80.0 đến 107.181.81.255 107.181.80.0/23 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
107.181.82.0 đến 107.181.83.255 107.181.82.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
107.181.84.0 đến 107.181.85.255 107.181.84.0/23 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
107.181.86.0 đến 107.181.87.255 107.181.86.0/23 AS55106 Datacate Inc. Xem dải
107.181.88.0 đến 107.181.91.255 107.181.88.0/22 AS40935 Datacate Inc. Xem dải
53 Kết quả - Trang 1 trên 3