Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Data102

Data102 - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Data102 có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 173.195.144.0/20, 192.187.196.0/22, 192.187.204.0/22, 198.95.96.0/20, 199.16.48.0/23, 208.72.238.0/23, 208.80.0.0/23, 208.82.128.0/22, 208.88.48.0/21, 209.136.67.0/24, 216.84.240.0/20, 64.111.16.0/20, 74.115.168.0/23, 76.8.48.0/22, 76.8.52.0/23, 76.8.54.0/24, 76.8.55.0/24, 76.8.56.0/22, 76.8.61.0/24, 76.8.62.0/23, 8.20.216.0/21, 96.47.0.0/22, 96.47.10.0/23, 96.47.13.0/24, 96.47.14.0/23, 96.47.4.0/24, 96.47.7.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Data102, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Data102 cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Data102 - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Data102 có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS17185, AS33302, AS46949
Dải IP CIDR ASN AS Name
8.20.216.0 đến 8.20.223.255 8.20.216.0/21 AS33302 Data102 Xem dải
64.111.16.0 đến 64.111.31.255 64.111.16.0/20 AS33302 Data102 Xem dải
74.115.168.0 đến 74.115.169.255 74.115.168.0/23 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.48.0 đến 76.8.51.255 76.8.48.0/22 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.52.0 đến 76.8.53.255 76.8.52.0/23 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.54.0 đến 76.8.54.255 76.8.54.0/24 AS46949 Data102 Xem dải
76.8.55.0 đến 76.8.55.255 76.8.55.0/24 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.56.0 đến 76.8.59.255 76.8.56.0/22 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.61.0 đến 76.8.61.255 76.8.61.0/24 AS17185 Data102 Xem dải
76.8.62.0 đến 76.8.63.255 76.8.62.0/23 AS17185 Data102 Xem dải
96.47.0.0 đến 96.47.3.255 96.47.0.0/22 AS33302 Data102 Xem dải
96.47.4.0 đến 96.47.4.255 96.47.4.0/24 AS33302 Data102 Xem dải
96.47.7.0 đến 96.47.7.255 96.47.7.0/24 AS33302 Data102 Xem dải
96.47.10.0 đến 96.47.11.255 96.47.10.0/23 AS33302 Data102 Xem dải
96.47.13.0 đến 96.47.13.255 96.47.13.0/24 AS33302 Data102 Xem dải
96.47.14.0 đến 96.47.15.255 96.47.14.0/23 AS33302 Data102 Xem dải
173.195.144.0 đến 173.195.159.255 173.195.144.0/20 AS17185 Data102 Xem dải
192.187.196.0 đến 192.187.199.255 192.187.196.0/22 AS33302 Data102 Xem dải
192.187.204.0 đến 192.187.207.255 192.187.204.0/22 AS33302 Data102 Xem dải
198.95.96.0 đến 198.95.111.255 198.95.96.0/20 AS33302 Data102 Xem dải
199.16.48.0 đến 199.16.49.255 199.16.48.0/23 AS17185 Data102 Xem dải
208.72.238.0 đến 208.72.239.255 208.72.238.0/23 AS17185 Data102 Xem dải
208.80.0.0 đến 208.80.1.255 208.80.0.0/23 AS33302 Data102 Xem dải
208.82.128.0 đến 208.82.131.255 208.82.128.0/22 AS17185 Data102 Xem dải
208.88.48.0 đến 208.88.55.255 208.88.48.0/21 AS17185 Data102 Xem dải
27 Kết quả - Trang 1 trên 2