Danh mục tên AS của IPv4: AS Name DACOM-PUBNETPLUS
DACOM-PUBNETPLUS - IPv4 Dải mạng (CIDR)
DACOM-PUBNETPLUS có 866 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 112.76.100.0/24, 112.76.102.0/23, 112.76.104.0/23, 112.76.106.0/24, 112.76.113.0/24, 112.76.115.0/24, 112.76.116.0/22, 112.76.12.0/23, 112.76.120.0/22, 112.76.124.0/24, 112.76.126.0/23, 112.76.128.0/20, 112.76.14.0/24, 112.76.144.0/22, 112.76.148.0/24, 112.76.150.0/23, 112.76.152.0/23, 112.76.154.0/24, 112.76.156.0/24, 112.76.16.0/21, 112.76.171.0/24, 112.76.172.0/22, 112.76.176.0/21, 112.76.184.0/22, 112.76.188.0/24, 112.76.190.0/23, 112.76.192.0/22, 112.76.196.0/24, 112.76.209.0/24, 112.76.222.0/23, 112.76.224.0/24, 112.76.226.0/23, 112.76.228.0/22, 112.76.232.0/21, 112.76.24.0/22, 112.76.240.0/20, 112.76.28.0/24, 112.76.30.0/23, 112.76.32.0/20, 112.76.4.0/23, 112.76.48.0/24, 112.76.51.0/24, 112.76.6.0/24, 112.76.61.0/24, 112.76.62.0/24, 112.76.65.0/24, 112.76.66.0/23, 112.76.68.0/22, 112.76.73.0/24, 112.76.74.0/24, 112.76.76.0/22, 112.76.8.0/22, 112.76.81.0/24, 112.76.82.0/23, 112.76.84.0/24, 112.76.86.0/23, 112.76.90.0/23, 112.76.94.0/23, 112.76.96.0/22, 112.77.128.0/17, 112.77.16.0/21, 112.77.24.0/23, 112.77.26.0/26, 112.77.26.192/26, 112.77.26.64/27, 112.77.27.0/24, 112.77.28.0/23, 112.77.30.0/24, 112.77.31.0/26, 112.77.31.64/27, 112.77.32.192/26, 112.77.33.0/24, 112.77.34.0/23, 112.77.36.0/22, 112.77.4.0/23, 112.77.40.0/21, 112.77.48.0/20, 112.77.64.0/18, 112.77.7.0/24, 112.77.8.0/23, 117.110.116.0/22, 117.110.120.0/23, 117.110.122.0/24, 117.110.125.0/24, 117.110.126.0/23, 117.110.128.0/21, 117.110.136.0/23, 117.110.139.0/25, 117.110.140.0/26, 117.110.140.128/25, 117.110.140.96/27, 117.110.141.0/24, 117.110.142.0/24, 117.110.144.0/23, 117.110.146.0/24, 117.110.147.128/25, 117.110.148.0/24, 117.110.149.128/25, 117.110.150.0/23, 117.110.152.0/21
và 766 các dải mạng khác.
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với DACOM-PUBNETPLUS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
DACOM-PUBNETPLUS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
DACOM-PUBNETPLUS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9316
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 58.29.48.0 đến 58.29.63.255 | 58.29.48.0/20 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.64.0 đến 58.29.79.255 | 58.29.64.0/20 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.96.0 đến 58.29.111.255 | 58.29.96.0/20 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.128.0 đến 58.29.159.255 | 58.29.128.0/19 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.160.0 đến 58.29.175.255 | 58.29.160.0/20 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.176.0 đến 58.29.183.255 | 58.29.176.0/21 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.184.0 đến 58.29.185.255 | 58.29.184.0/23 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.187.0 đến 58.29.187.255 | 58.29.187.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.188.0 đến 58.29.191.255 | 58.29.188.0/22 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.192.0 đến 58.29.195.255 | 58.29.192.0/22 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.197.0 đến 58.29.197.255 | 58.29.197.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.198.0 đến 58.29.199.255 | 58.29.198.0/23 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.200.0 đến 58.29.207.255 | 58.29.200.0/21 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.208.0 đến 58.29.223.255 | 58.29.208.0/20 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 58.29.224.0 đến 58.29.255.255 | 58.29.224.0/19 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.0.0 đến 61.108.7.255 | 61.108.0.0/21 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.8.0 đến 61.108.8.255 | 61.108.8.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.11.0 đến 61.108.11.255 | 61.108.11.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.12.0 đến 61.108.15.255 | 61.108.12.0/22 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.16.0 đến 61.108.17.255 | 61.108.16.0/23 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.18.0 đến 61.108.18.255 | 61.108.18.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.21.0 đến 61.108.21.255 | 61.108.21.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.25.0 đến 61.108.25.255 | 61.108.25.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.27.0 đến 61.108.27.255 | 61.108.27.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
| 61.108.31.0 đến 61.108.31.255 | 61.108.31.0/24 | AS9316 | DACOM-PUBNETPLUS | Xem dải |
866 Kết quả - Trang 1 trên 35