Danh mục tên AS của IPv4: tên AS CoreIX Ltd

CoreIX Ltd - IPv4 Dải mạng (CIDR)

CoreIX Ltd có 35 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.70.136.0/21, 176.56.56.0/21, 185.135.245.0/24, 185.164.196.0/22, 185.17.180.0/22, 185.199.36.0/24, 185.65.40.0/22, 185.81.16.0/22, 188.212.34.0/23, 193.26.222.0/24, 31.193.168.0/21, 62.197.40.0/23, 62.197.44.0/24, 62.197.50.0/23, 83.142.24.0/22, 83.142.28.0/23, 85.13.192.0/18, 89.187.64.0/22, 89.187.70.0/23, 89.187.72.0/22, 89.187.76.0/24, 89.187.78.0/23, 89.187.80.0/23, 89.187.82.0/24, 89.187.84.0/22, 89.187.88.0/22, 89.187.92.0/24, 89.187.94.0/23, 91.216.42.0/24, 91.92.160.0/24, 91.92.4.0/24, 93.113.110.0/23, 93.114.184.0/23, 93.114.234.0/23, 93.114.86.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS CoreIX Ltd, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với CoreIX Ltd cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

CoreIX Ltd - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CoreIX Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31708
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.193.168.0 đến 31.193.175.255 31.193.168.0/21 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
62.197.40.0 đến 62.197.41.255 62.197.40.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
62.197.44.0 đến 62.197.44.255 62.197.44.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
62.197.50.0 đến 62.197.51.255 62.197.50.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
83.142.24.0 đến 83.142.27.255 83.142.24.0/22 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
83.142.28.0 đến 83.142.29.255 83.142.28.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
85.13.192.0 đến 85.13.255.255 85.13.192.0/18 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.64.0 đến 89.187.67.255 89.187.64.0/22 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.70.0 đến 89.187.71.255 89.187.70.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.72.0 đến 89.187.75.255 89.187.72.0/22 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.76.0 đến 89.187.76.255 89.187.76.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.78.0 đến 89.187.79.255 89.187.78.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.80.0 đến 89.187.81.255 89.187.80.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.82.0 đến 89.187.82.255 89.187.82.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.84.0 đến 89.187.87.255 89.187.84.0/22 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.88.0 đến 89.187.91.255 89.187.88.0/22 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.92.0 đến 89.187.92.255 89.187.92.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
89.187.94.0 đến 89.187.95.255 89.187.94.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
91.92.4.0 đến 91.92.4.255 91.92.4.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
91.92.160.0 đến 91.92.160.255 91.92.160.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
91.216.42.0 đến 91.216.42.255 91.216.42.0/24 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
93.113.110.0 đến 93.113.111.255 93.113.110.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
93.114.86.0 đến 93.114.87.255 93.114.86.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
93.114.184.0 đến 93.114.185.255 93.114.184.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
93.114.234.0 đến 93.114.235.255 93.114.234.0/23 AS31708 CoreIX Ltd Xem dải
35 Kết quả - Trang 1 trên 2