Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Coprel Telecom Ltda

Coprel Telecom Ltda - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Coprel Telecom Ltda có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 131.221.12.0/22, 138.185.232.0/22, 170.78.140.0/22, 177.22.80.0/20, 177.72.232.0/22, 177.72.236.0/23, 177.72.238.0/24, 181.191.16.0/22, 187.63.16.0/20, 189.113.96.0/20, 45.171.148.0/22, 45.235.236.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Coprel Telecom Ltda, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Coprel Telecom Ltda cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Coprel Telecom Ltda - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Coprel Telecom Ltda có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS268218, AS28212, AS52892
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.171.148.0 đến 45.171.151.255 45.171.148.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
45.235.236.0 đến 45.235.239.255 45.235.236.0/22 AS268218 Coprel Telecom Ltda Xem dải
131.221.12.0 đến 131.221.15.255 131.221.12.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
138.185.232.0 đến 138.185.235.255 138.185.232.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
170.78.140.0 đến 170.78.143.255 170.78.140.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
177.22.80.0 đến 177.22.95.255 177.22.80.0/20 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
177.72.232.0 đến 177.72.235.255 177.72.232.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
177.72.236.0 đến 177.72.237.255 177.72.236.0/23 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
177.72.238.0 đến 177.72.238.255 177.72.238.0/24 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
181.191.16.0 đến 181.191.19.255 181.191.16.0/22 AS52892 Coprel Telecom Ltda Xem dải
187.63.16.0 đến 187.63.31.255 187.63.16.0/20 AS28212 Coprel Telecom Ltda Xem dải
189.113.96.0 đến 189.113.111.255 189.113.96.0/20 AS28212 Coprel Telecom Ltda Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1