Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Contegix

Contegix - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Contegix có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 162.208.84.0/22, 162.220.4.0/22, 162.249.104.0/21, 162.249.252.0/22, 192.88.126.0/23, 199.102.160.0/21, 199.119.120.0/21, 199.167.72.0/21, 199.193.192.0/21, 199.193.244.0/22, 199.245.52.0/22, 199.91.124.0/22, 207.126.48.0/20, 207.223.240.0/20, 68.64.143.0/24, 69.174.51.0/24, 74.121.192.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Contegix, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Contegix cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Contegix - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Contegix có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1610, AS36473
Dải IP CIDR ASN tên AS
68.64.143.0 đến 68.64.143.255 68.64.143.0/24 AS36473 Contegix Xem dải
69.174.51.0 đến 69.174.51.255 69.174.51.0/24 AS36473 Contegix Xem dải
74.121.192.0 đến 74.121.199.255 74.121.192.0/21 AS36473 Contegix Xem dải
162.208.84.0 đến 162.208.87.255 162.208.84.0/22 AS36473 Contegix Xem dải
162.220.4.0 đến 162.220.7.255 162.220.4.0/22 AS36473 Contegix Xem dải
162.249.104.0 đến 162.249.111.255 162.249.104.0/21 AS36473 Contegix Xem dải
162.249.252.0 đến 162.249.255.255 162.249.252.0/22 AS36473 Contegix Xem dải
192.88.126.0 đến 192.88.127.255 192.88.126.0/23 AS36473 Contegix Xem dải
199.91.124.0 đến 199.91.127.255 199.91.124.0/22 AS1610 Contegix Xem dải
199.102.160.0 đến 199.102.167.255 199.102.160.0/21 AS1610 Contegix Xem dải
199.119.120.0 đến 199.119.127.255 199.119.120.0/21 AS1610 Contegix Xem dải
199.167.72.0 đến 199.167.79.255 199.167.72.0/21 AS36473 Contegix Xem dải
199.193.192.0 đến 199.193.199.255 199.193.192.0/21 AS1610 Contegix Xem dải
199.193.244.0 đến 199.193.247.255 199.193.244.0/22 AS36473 Contegix Xem dải
199.245.52.0 đến 199.245.55.255 199.245.52.0/22 AS36473 Contegix Xem dải
207.126.48.0 đến 207.126.63.255 207.126.48.0/20 AS36473 Contegix Xem dải
207.223.240.0 đến 207.223.255.255 207.223.240.0/20 AS1610 Contegix Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1