Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Contabo GmbH

Contabo GmbH - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Contabo GmbH có 242 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 100.42.176.0/20, 109.123.240.0/20, 109.199.96.0/19, 109.205.176.0/21, 130.185.118.0/23, 134.255.180.0/22, 141.98.152.0/22, 144.91.64.0/18, 147.78.130.0/23, 149.102.128.0/19, 155.133.22.0/23, 155.133.26.0/23, 156.67.24.0/21, 156.67.80.0/22, 158.220.80.0/20, 158.220.96.0/19, 159.48.53.0/24, 159.48.55.0/24, 161.97.128.0/19, 161.97.160.0/20, 161.97.176.0/21, 161.97.184.0/22, 161.97.188.0/23, 161.97.64.0/18, 164.68.96.0/19, 167.86.66.0/23, 167.86.68.0/22, 167.86.72.0/21, 167.86.80.0/20, 167.86.96.0/19, 173.212.192.0/18, 173.249.0.0/18, 176.126.87.0/24, 176.57.150.0/24, 176.57.184.0/24, 176.57.188.0/23, 177.85.101.0/24, 177.85.102.0/23, 177.85.96.0/24, 178.18.240.0/20, 178.212.34.0/24, 178.238.224.0/20, 184.174.32.0/21, 185.133.248.0/22, 185.135.137.0/24, 185.137.122.0/24, 185.169.252.0/24, 185.177.116.0/24, 185.182.184.0/22, 185.182.8.0/23, 185.184.188.0/24, 185.185.80.0/24, 185.185.82.0/23, 185.187.169.0/24, 185.187.170.0/24, 185.187.242.0/24, 185.188.249.0/24, 185.188.250.0/24, 185.188.72.0/23, 185.188.74.0/24, 185.190.140.0/24, 185.190.142.0/23, 185.192.96.0/23, 185.193.17.0/24, 185.193.66.0/23, 185.194.216.0/22, 185.196.20.0/23, 185.197.194.0/23, 185.197.249.0/24, 185.197.250.0/23, 185.198.27.0/24, 185.2.100.0/22, 185.202.223.0/24, 185.202.236.0/24, 185.202.238.0/23, 185.203.216.0/23, 185.205.244.0/24, 185.205.246.0/24, 185.207.250.0/23, 185.208.206.0/23, 185.209.223.0/24, 185.209.228.0/23, 185.209.230.0/24, 185.211.5.0/24, 185.211.6.0/24, 185.213.25.0/24, 185.213.27.0/24, 185.214.134.0/23, 185.215.164.0/22, 185.215.180.0/24, 185.216.203.0/24, 185.216.75.0/24, 185.217.125.0/24, 185.217.126.0/23, 185.218.124.0/23, 185.218.126.0/24, 185.219.142.0/23, 185.222.240.0/23, 185.222.242.0/24, 185.225.232.0/23 và 142 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Contabo GmbH, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Contabo GmbH cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Contabo GmbH - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Contabo GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51167
Dải IP CIDR ASN AS Name
2.58.80.0 đến 2.58.83.255 2.58.80.0/22 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
2.59.156.0 đến 2.59.156.255 2.59.156.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
5.180.148.0 đến 5.180.149.255 5.180.148.0/23 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
5.180.150.0 đến 5.180.150.255 5.180.150.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
5.182.17.0 đến 5.182.17.255 5.182.17.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
5.182.33.0 đến 5.182.33.255 5.182.33.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
5.189.128.0 đến 5.189.191.255 5.189.128.0/18 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
31.187.74.0 đến 31.187.74.255 31.187.74.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
31.220.72.0 đến 31.220.79.255 31.220.72.0/21 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
31.220.80.0 đến 31.220.95.255 31.220.80.0/20 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
37.60.224.0 đến 37.60.255.255 37.60.224.0/19 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
37.139.52.0 đến 37.139.52.255 37.139.52.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
38.242.128.0 đến 38.242.159.255 38.242.128.0/19 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
38.242.192.0 đến 38.242.255.255 38.242.192.0/18 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.8.132.0 đến 45.8.133.255 45.8.132.0/23 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.8.148.0 đến 45.8.151.255 45.8.148.0/22 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.10.154.0 đến 45.10.154.255 45.10.154.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.10.160.0 đến 45.10.163.255 45.10.160.0/22 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.13.59.0 đến 45.13.59.255 45.13.59.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.13.192.0 đến 45.13.195.255 45.13.192.0/22 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.14.194.0 đến 45.14.194.255 45.14.194.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.67.216.0 đến 45.67.217.255 45.67.216.0/23 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.67.221.0 đến 45.67.221.255 45.67.221.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.84.138.0 đến 45.84.138.255 45.84.138.0/24 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
45.85.146.0 đến 45.85.147.255 45.85.146.0/23 AS51167 Contabo GmbH Xem dải
242 Kết quả - Trang 1 trên 10