Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Connectria

Connectria - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Connectria có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.151.136.0/23, 104.151.138.0/23, 104.151.140.0/22, 104.153.192.0/22, 166.95.16.0/23, 166.95.18.0/24, 166.95.32.0/23, 166.95.34.0/24, 166.95.36.0/22, 166.95.40.0/24, 184.105.123.0/24, 199.189.64.0/22, 199.19.208.0/22, 208.74.28.0/22, 208.74.48.0/22, 208.82.204.0/22, 208.91.48.0/23, 208.91.50.0/24, 208.91.51.0/24, 209.134.48.0/20, 8.6.80.0/24, 8.6.89.0/24, 8.6.92.0/23, 8.6.95.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Connectria, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Connectria cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Connectria - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Connectria có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11186, AS11734
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.6.80.0 đến 8.6.80.255 8.6.80.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
8.6.89.0 đến 8.6.89.255 8.6.89.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
8.6.92.0 đến 8.6.93.255 8.6.92.0/23 AS11734 Connectria Xem dải
8.6.95.0 đến 8.6.95.255 8.6.95.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
104.151.136.0 đến 104.151.137.255 104.151.136.0/23 AS11734 Connectria Xem dải
104.151.138.0 đến 104.151.139.255 104.151.138.0/23 AS11186 Connectria Xem dải
104.151.140.0 đến 104.151.143.255 104.151.140.0/22 AS11186 Connectria Xem dải
104.153.192.0 đến 104.153.195.255 104.153.192.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.16.0 đến 166.95.17.255 166.95.16.0/23 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.18.0 đến 166.95.18.255 166.95.18.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.32.0 đến 166.95.33.255 166.95.32.0/23 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.34.0 đến 166.95.34.255 166.95.34.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.36.0 đến 166.95.39.255 166.95.36.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
166.95.40.0 đến 166.95.40.255 166.95.40.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
184.105.123.0 đến 184.105.123.255 184.105.123.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
199.19.208.0 đến 199.19.211.255 199.19.208.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
199.189.64.0 đến 199.189.67.255 199.189.64.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
208.74.28.0 đến 208.74.31.255 208.74.28.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
208.74.48.0 đến 208.74.51.255 208.74.48.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
208.82.204.0 đến 208.82.207.255 208.82.204.0/22 AS11734 Connectria Xem dải
208.91.48.0 đến 208.91.49.255 208.91.48.0/23 AS11186 Connectria Xem dải
208.91.50.0 đến 208.91.50.255 208.91.50.0/24 AS11734 Connectria Xem dải
208.91.51.0 đến 208.91.51.255 208.91.51.0/24 AS11186 Connectria Xem dải
209.134.48.0 đến 209.134.63.255 209.134.48.0/20 AS11734 Connectria Xem dải
24 Kết quả - Trang 1 trên 1