Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Citynet

Citynet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Citynet có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 196.46.188.0/22, 208.50.94.0/23, 208.51.22.0/24, 41.215.240.0/23, 41.215.242.0/24, 41.223.52.0/23, 41.223.54.0/24, 41.77.136.0/22, 41.77.140.0/23, 64.135.224.0/19, 64.214.214.0/24, 64.214.93.0/24, 66.118.64.0/19, 67.17.172.0/22, 67.231.224.0/20, 69.43.0.0/21, 69.43.10.0/24, 69.43.12.0/22, 69.43.16.0/20, 69.43.32.0/19, 69.43.8.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Citynet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Citynet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Citynet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Citynet có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS16948, AS33785, AS6536
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.77.136.0 đến 41.77.139.255 41.77.136.0/22 AS33785 Citynet Xem dải
41.77.140.0 đến 41.77.141.255 41.77.140.0/23 AS33785 Citynet Xem dải
41.215.240.0 đến 41.215.241.255 41.215.240.0/23 AS33785 Citynet Xem dải
41.215.242.0 đến 41.215.242.255 41.215.242.0/24 AS33785 Citynet Xem dải
41.223.52.0 đến 41.223.53.255 41.223.52.0/23 AS33785 Citynet Xem dải
41.223.54.0 đến 41.223.54.255 41.223.54.0/24 AS33785 Citynet Xem dải
64.135.224.0 đến 64.135.255.255 64.135.224.0/19 AS6536 Citynet Xem dải
64.214.93.0 đến 64.214.93.255 64.214.93.0/24 AS16948 Citynet Xem dải
64.214.214.0 đến 64.214.214.255 64.214.214.0/24 AS16948 Citynet Xem dải
66.118.64.0 đến 66.118.95.255 66.118.64.0/19 AS6536 Citynet Xem dải
67.17.172.0 đến 67.17.175.255 67.17.172.0/22 AS16948 Citynet Xem dải
67.231.224.0 đến 67.231.239.255 67.231.224.0/20 AS16948 Citynet Xem dải
69.43.0.0 đến 69.43.7.255 69.43.0.0/21 AS6536 Citynet Xem dải
69.43.8.0 đến 69.43.9.255 69.43.8.0/23 AS6536 Citynet Xem dải
69.43.10.0 đến 69.43.10.255 69.43.10.0/24 AS6536 Citynet Xem dải
69.43.12.0 đến 69.43.15.255 69.43.12.0/22 AS6536 Citynet Xem dải
69.43.16.0 đến 69.43.31.255 69.43.16.0/20 AS6536 Citynet Xem dải
69.43.32.0 đến 69.43.63.255 69.43.32.0/19 AS6536 Citynet Xem dải
196.46.188.0 đến 196.46.191.255 196.46.188.0/22 AS33785 Citynet Xem dải
208.50.94.0 đến 208.50.95.255 208.50.94.0/23 AS16948 Citynet Xem dải
208.51.22.0 đến 208.51.22.255 208.51.22.0/24 AS16948 Citynet Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1