Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Chongqing Telecom

Chongqing Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Chongqing Telecom có 82 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 113.249.68.0/22, 113.249.80.0/20, 113.249.96.0/19, 113.250.0.0/20, 113.250.16.0/21, 113.250.176.0/20, 113.250.24.0/23, 113.250.86.0/23, 119.84.0.0/21, 119.84.10.0/23, 119.84.101.0/24, 119.84.102.0/23, 119.84.104.0/23, 119.84.12.0/22, 119.84.126.0/24, 119.84.128.0/19, 119.84.16.0/21, 119.84.24.0/22, 119.84.28.0/23, 119.84.30.0/24, 119.84.32.0/21, 119.84.40.0/23, 119.84.43.0/24, 119.84.44.0/23, 119.84.46.0/24, 119.84.48.0/21, 119.84.56.0/22, 119.84.60.0/24, 119.84.63.0/24, 119.84.66.0/23, 119.84.69.0/24, 119.84.70.0/23, 119.84.72.0/24, 119.84.78.0/23, 119.84.8.0/24, 119.84.80.0/21, 119.84.90.0/23, 119.84.92.0/22, 119.84.97.0/24, 119.84.98.0/23, 183.66.64.0/22, 183.66.96.0/20, 203.2.112.0/22, 203.2.64.0/23, 219.151.128.0/21, 219.152.166.0/23, 219.152.168.0/21, 219.153.0.0/22, 219.153.112.0/21, 219.153.16.0/22, 219.153.20.0/23, 219.153.22.0/24, 219.153.28.0/22, 219.153.33.0/24, 219.153.34.0/23, 219.153.36.0/22, 219.153.4.0/23, 219.153.40.0/21, 219.153.48.0/22, 219.153.52.0/24, 219.153.56.0/24, 219.153.59.0/24, 219.153.65.0/24, 219.153.7.0/24, 219.153.74.0/23, 219.153.76.0/22, 219.153.8.0/21, 219.153.96.0/20, 222.178.179.0/24, 222.180.162.0/23, 222.180.164.0/22, 222.180.168.0/22, 222.182.202.0/24, 61.128.171.0/24, 61.128.172.0/23, 61.128.194.0/24, 61.128.196.0/24, 61.128.198.0/24, 61.161.69.0/24, 61.186.250.0/23, 61.186.252.0/23, 61.186.254.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Chongqing Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Chongqing Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Chongqing Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Chongqing Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134420
Dải IP CIDR ASN tên AS
61.128.171.0 đến 61.128.171.255 61.128.171.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.128.172.0 đến 61.128.173.255 61.128.172.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.128.194.0 đến 61.128.194.255 61.128.194.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.128.196.0 đến 61.128.196.255 61.128.196.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.128.198.0 đến 61.128.198.255 61.128.198.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.161.69.0 đến 61.161.69.255 61.161.69.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.186.250.0 đến 61.186.251.255 61.186.250.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.186.252.0 đến 61.186.253.255 61.186.252.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
61.186.254.0 đến 61.186.254.255 61.186.254.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.249.68.0 đến 113.249.71.255 113.249.68.0/22 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.249.80.0 đến 113.249.95.255 113.249.80.0/20 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.249.96.0 đến 113.249.127.255 113.249.96.0/19 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.250.0.0 đến 113.250.15.255 113.250.0.0/20 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.250.16.0 đến 113.250.23.255 113.250.16.0/21 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.250.24.0 đến 113.250.25.255 113.250.24.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.250.86.0 đến 113.250.87.255 113.250.86.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
113.250.176.0 đến 113.250.191.255 113.250.176.0/20 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.0.0 đến 119.84.7.255 119.84.0.0/21 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.8.0 đến 119.84.8.255 119.84.8.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.10.0 đến 119.84.11.255 119.84.10.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.12.0 đến 119.84.15.255 119.84.12.0/22 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.16.0 đến 119.84.23.255 119.84.16.0/21 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.24.0 đến 119.84.27.255 119.84.24.0/22 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.28.0 đến 119.84.29.255 119.84.28.0/23 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
119.84.30.0 đến 119.84.30.255 119.84.30.0/24 AS134420 Chongqing Telecom Xem dải
82 Kết quả - Trang 1 trên 4