Danh mục tên AS của IPv4: tên AS China Telecom Group

China Telecom Group - IPv4 Dải mạng (CIDR)

China Telecom Group có 311 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 101.224.0.0/14, 101.228.0.0/15, 101.230.0.0/19, 101.230.128.0/17, 101.230.32.0/20, 101.230.48.0/21, 101.230.56.0/23, 101.230.64.0/18, 101.231.0.0/16, 101.52.212.0/22, 101.52.216.0/21, 101.52.232.0/23, 101.52.236.0/22, 101.52.248.0/21, 101.80.0.0/12, 101.96.10.0/23, 103.108.244.0/24, 103.116.76.0/23, 103.116.78.0/24, 103.144.158.0/24, 103.147.124.0/24, 103.152.56.0/23, 103.164.33.0/24, 103.169.50.0/23, 103.170.4.0/23, 103.191.242.0/23, 103.192.252.0/22, 103.198.124.0/22, 103.20.248.0/23, 103.200.136.0/21, 103.200.144.0/21, 103.202.0.0/19, 103.202.32.0/20, 103.21.140.0/22, 103.211.44.0/22, 103.222.33.0/24, 103.222.40.0/22, 103.228.228.0/24, 103.234.128.0/24, 103.237.28.0/23, 103.238.188.0/22, 103.24.116.0/24, 103.24.118.0/23, 103.24.176.0/22, 103.242.168.0/23, 103.25.64.0/23, 103.28.212.0/22, 103.36.132.0/22, 103.38.252.0/23, 103.39.208.0/20, 103.39.224.0/21, 103.39.232.0/22, 103.40.240.0/20, 103.44.236.0/22, 103.44.240.0/20, 103.5.192.0/22, 103.52.104.0/23, 103.55.172.0/22, 103.6.220.0/23, 103.60.228.0/23, 103.61.188.0/24, 103.65.8.0/22, 103.96.224.0/23, 103.97.112.0/24, 103.98.220.0/22, 106.75.224.0/19, 113.142.0.0/19, 113.142.32.0/20, 113.142.48.0/22, 113.142.52.0/23, 113.142.96.0/19, 113.21.237.0/24, 113.21.238.0/24, 114.111.191.0/24, 114.28.128.0/19, 114.28.68.0/22, 114.28.72.0/21, 114.80.0.0/12, 116.192.0.0/16, 116.224.0.0/12, 116.246.0.0/15, 117.32.233.0/24, 117.33.240.0/20, 117.34.0.0/18, 117.34.104.0/23, 117.34.108.0/22, 117.34.112.0/21, 117.34.126.0/23, 117.34.64.0/20, 117.34.80.0/23, 117.34.86.0/23, 117.34.88.0/21, 117.34.96.0/23, 117.74.128.0/21, 117.74.136.0/22, 118.126.1.0/24, 118.126.10.0/24, 118.126.12.0/23, 118.126.14.0/23, 118.126.16.0/23 và 211 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS China Telecom Group, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với China Telecom Group cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

China Telecom Group - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

China Telecom Group có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS4811, AS4812, AS4816, AS4835
Dải IP CIDR ASN tên AS
14.103.8.0 đến 14.103.15.255 14.103.8.0/21 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.16.0 đến 14.103.31.255 14.103.16.0/20 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.32.0 đến 14.103.47.255 14.103.32.0/20 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.48.0 đến 14.103.55.255 14.103.48.0/21 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.58.0 đến 14.103.59.255 14.103.58.0/23 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.60.0 đến 14.103.63.255 14.103.60.0/22 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.64.0 đến 14.103.95.255 14.103.64.0/19 AS4811 China Telecom Group Xem dải
14.103.96.0 đến 14.103.111.255 14.103.96.0/20 AS4811 China Telecom Group Xem dải
27.109.124.0 đến 27.109.127.255 27.109.124.0/22 AS4811 China Telecom Group Xem dải
36.40.64.0 đến 36.40.79.255 36.40.64.0/20 AS4835 China Telecom Group Xem dải
36.111.0.0 đến 36.111.31.255 36.111.0.0/19 AS4811 China Telecom Group Xem dải
43.231.96.0 đến 43.231.111.255 43.231.96.0/20 AS4816 China Telecom Group Xem dải
43.240.124.0 đến 43.240.124.255 43.240.124.0/24 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.240.192.0 đến 43.240.199.255 43.240.192.0/21 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.242.96.0 đến 43.242.97.255 43.242.96.0/23 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.247.102.0 đến 43.247.103.255 43.247.102.0/23 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.254.106.0 đến 43.254.106.255 43.254.106.0/24 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.254.152.0 đến 43.254.152.255 43.254.152.0/24 AS4812 China Telecom Group Xem dải
43.254.156.0 đến 43.254.159.255 43.254.156.0/22 AS4816 China Telecom Group Xem dải
43.254.220.0 đến 43.254.223.255 43.254.220.0/22 AS4812 China Telecom Group Xem dải
45.115.44.0 đến 45.115.47.255 45.115.44.0/22 AS4811 China Telecom Group Xem dải
45.115.144.0 đến 45.115.147.255 45.115.144.0/22 AS4812 China Telecom Group Xem dải
45.124.124.0 đến 45.124.127.255 45.124.124.0/22 AS4811 China Telecom Group Xem dải
45.253.26.0 đến 45.253.27.255 45.253.26.0/23 AS4812 China Telecom Group Xem dải
58.32.0.0 đến 58.39.255.255 58.32.0.0/13 AS4812 China Telecom Group Xem dải
311 Kết quả - Trang 1 trên 13