Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Cablelynx

Cablelynx - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Cablelynx có 48 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 142.79.112.0/23, 142.79.114.0/23, 142.79.116.0/22, 142.79.120.0/21, 142.79.64.0/19, 142.79.96.0/20, 206.255.0.0/17, 206.255.128.0/20, 206.255.144.0/21, 206.255.152.0/22, 206.255.156.0/22, 206.255.160.0/21, 206.255.168.0/21, 206.255.176.0/20, 206.255.192.0/20, 206.255.208.0/21, 206.255.216.0/23, 206.255.218.0/24, 206.255.219.0/24, 206.255.220.0/22, 206.255.224.0/20, 206.255.240.0/23, 206.255.242.0/24, 206.255.243.0/24, 206.255.244.0/22, 206.255.248.0/22, 206.255.252.0/24, 206.255.253.0/24, 206.255.254.0/23, 209.127.160.0/21, 209.127.168.0/23, 209.127.170.0/23, 209.127.172.0/22, 24.244.104.0/22, 24.244.108.0/23, 24.244.110.0/23, 24.244.96.0/21, 24.89.32.0/20, 24.89.48.0/24, 24.89.49.0/24, 24.89.50.0/23, 24.89.52.0/22, 24.89.56.0/21, 69.50.224.0/20, 69.50.240.0/23, 69.50.242.0/23, 69.50.244.0/22, 69.50.248.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Cablelynx, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Cablelynx cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Cablelynx - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cablelynx có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1651, AS53508
Dải IP CIDR ASN tên AS
24.89.32.0 đến 24.89.47.255 24.89.32.0/20 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.89.48.0 đến 24.89.48.255 24.89.48.0/24 AS1651 Cablelynx Xem dải
24.89.49.0 đến 24.89.49.255 24.89.49.0/24 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.89.50.0 đến 24.89.51.255 24.89.50.0/23 AS1651 Cablelynx Xem dải
24.89.52.0 đến 24.89.55.255 24.89.52.0/22 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.89.56.0 đến 24.89.63.255 24.89.56.0/21 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.244.96.0 đến 24.244.103.255 24.244.96.0/21 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.244.104.0 đến 24.244.107.255 24.244.104.0/22 AS53508 Cablelynx Xem dải
24.244.108.0 đến 24.244.109.255 24.244.108.0/23 AS1651 Cablelynx Xem dải
24.244.110.0 đến 24.244.111.255 24.244.110.0/23 AS53508 Cablelynx Xem dải
69.50.224.0 đến 69.50.239.255 69.50.224.0/20 AS53508 Cablelynx Xem dải
69.50.240.0 đến 69.50.241.255 69.50.240.0/23 AS53508 Cablelynx Xem dải
69.50.242.0 đến 69.50.243.255 69.50.242.0/23 AS1651 Cablelynx Xem dải
69.50.244.0 đến 69.50.247.255 69.50.244.0/22 AS53508 Cablelynx Xem dải
69.50.248.0 đến 69.50.255.255 69.50.248.0/21 AS53508 Cablelynx Xem dải
142.79.64.0 đến 142.79.95.255 142.79.64.0/19 AS53508 Cablelynx Xem dải
142.79.96.0 đến 142.79.111.255 142.79.96.0/20 AS53508 Cablelynx Xem dải
142.79.112.0 đến 142.79.113.255 142.79.112.0/23 AS1651 Cablelynx Xem dải
142.79.114.0 đến 142.79.115.255 142.79.114.0/23 AS53508 Cablelynx Xem dải
142.79.116.0 đến 142.79.119.255 142.79.116.0/22 AS53508 Cablelynx Xem dải
142.79.120.0 đến 142.79.127.255 142.79.120.0/21 AS53508 Cablelynx Xem dải
206.255.0.0 đến 206.255.127.255 206.255.0.0/17 AS53508 Cablelynx Xem dải
206.255.128.0 đến 206.255.143.255 206.255.128.0/20 AS53508 Cablelynx Xem dải
206.255.144.0 đến 206.255.151.255 206.255.144.0/21 AS53508 Cablelynx Xem dải
206.255.152.0 đến 206.255.155.255 206.255.152.0/22 AS53508 Cablelynx Xem dải
48 Kết quả - Trang 1 trên 2