Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Cable Bahamas

Cable Bahamas - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Cable Bahamas có 13 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 199.102.188.0/22, 206.138.16.0/20, 206.66.85.0/24, 24.206.0.0/19, 24.231.32.0/19, 24.244.128.0/18, 24.51.64.0/18, 64.150.192.0/18, 64.66.0.0/20, 65.243.100.0/22, 65.75.64.0/18, 69.4.160.0/20, 69.79.124.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Cable Bahamas, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Cable Bahamas cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Cable Bahamas - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cable Bahamas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15146
Dải IP CIDR ASN tên AS
24.51.64.0 đến 24.51.127.255 24.51.64.0/18 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
24.206.0.0 đến 24.206.31.255 24.206.0.0/19 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
24.231.32.0 đến 24.231.63.255 24.231.32.0/19 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
24.244.128.0 đến 24.244.191.255 24.244.128.0/18 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
64.66.0.0 đến 64.66.15.255 64.66.0.0/20 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
64.150.192.0 đến 64.150.255.255 64.150.192.0/18 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
65.75.64.0 đến 65.75.127.255 65.75.64.0/18 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
65.243.100.0 đến 65.243.103.255 65.243.100.0/22 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
69.4.160.0 đến 69.4.175.255 69.4.160.0/20 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
69.79.124.0 đến 69.79.127.255 69.79.124.0/22 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
199.102.188.0 đến 199.102.191.255 199.102.188.0/22 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
206.66.85.0 đến 206.66.85.255 206.66.85.0/24 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
206.138.16.0 đến 206.138.31.255 206.138.16.0/20 AS15146 Cable Bahamas Xem dải
13 Kết quả - Trang 1 trên 1